dabbling

[US]/[ˈdæblɪŋ]/
[UK]/[ˈdæblɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. hành động nghịch nước
adj. mang tính nghịch nước; hời hợt
v. để thử một hoạt động mà không giỏi hoặc không làm thường xuyên; để nhúng hoặc chạm nhẹ vào thứ gì đó
Word Forms
số nhiềudabblings

Phrases & Collocations

dabbling in art

thử sức với nghệ thuật

dabbling around

vọc vạch xung quanh

dabbling with ideas

thử nghiệm với những ý tưởng

dabbled briefly

thử sức ngắn hạn

dabbling now

đang thử sức

dabbling casually

thử sức một cách thoải mái

dabbling lightly

thử sức nhẹ nhàng

dabbling with water

vọc với nước

dabbling hands

vọc tay

dabbled before

đã từng thử sức

Example Sentences

she's dabbling in watercolor painting as a new hobby.

Cô ấy đang thử sức với hội họa màu nước như một sở thích mới.

he was dabbling with different investment strategies.

Anh ấy đang thử nghiệm với các chiến lược đầu tư khác nhau.

the chef is dabbling in molecular gastronomy techniques.

Đầu bếp đang thử sức với các kỹ thuật ẩm thực phân tử.

i'm just dabbling in learning spanish on duolingo.

Tôi chỉ đang thử học tiếng Tây Ban Nha trên Duolingo.

the band is dabbling with electronic music production.

Ban nhạc đang thử nghiệm với sản xuất âm nhạc điện tử.

he's dabbling in various online courses for self-improvement.

Anh ấy đang thử sức với nhiều khóa học trực tuyến khác nhau để tự cải thiện.

she's dabbling with writing poetry in her spare time.

Cô ấy đang thử viết thơ vào thời gian rảnh rỗi.

the company is dabbling in renewable energy sources.

Công ty đang thử nghiệm với các nguồn năng lượng tái tạo.

we're dabbling with the idea of starting a small business.

Chúng tôi đang thử ý tưởng bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ.

he's dabbling in photography, mostly landscapes.

Anh ấy đang thử chụp ảnh, chủ yếu là phong cảnh.

the scientist is dabbling with new drug formulations.

Nhà khoa học đang thử nghiệm với các công thức thuốc mới.

she's dabbling in home brewing as a weekend project.

Cô ấy đang thử tự làm bia tại nhà như một dự án cuối tuần.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now