experimenting

[Mỹ]/[ɪkˈsperɪməntɪŋ]/
[Anh]/[ɪkˈsperɪməntɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (phân từ hiện tại của experiment) Thử nghiệm điều gì đó mới hoặc khác, thường để xem điều gì sẽ xảy ra; Tiến hành các thí nghiệm.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi việc thực nghiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

experimenting with

Vietnamese_translation

experimenting now

Vietnamese_translation

experimenting phase

Vietnamese_translation

experimenting ideas

Vietnamese_translation

experimenting process

Vietnamese_translation

experimenting methods

Vietnamese_translation

experimenting time

Vietnamese_translation

experimenting with data

Vietnamese_translation

experimenting design

Vietnamese_translation

experimenting approach

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we are experimenting with different marketing strategies to boost sales.

Chúng tôi đang thử nghiệm các chiến lược tiếp thị khác nhau để tăng doanh số.

the chef is experimenting with new flavors for the upcoming menu.

Đầu bếp đang thử nghiệm những hương vị mới cho thực đơn sắp tới.

the scientists are experimenting with a new drug to treat the disease.

Các nhà khoa học đang thử nghiệm một loại thuốc mới để điều trị bệnh.

the band is experimenting with a fusion of jazz and rock music.

Ban nhạc đang thử nghiệm sự kết hợp giữa nhạc jazz và nhạc rock.

she's experimenting with a new hairstyle for the party tonight.

Cô ấy đang thử nghiệm một kiểu tóc mới cho bữa tiệc tối nay.

the company is experimenting with remote work options for employees.

Công ty đang thử nghiệm các lựa chọn làm việc từ xa cho nhân viên.

he is experimenting with various painting techniques to improve his art.

Anh ấy đang thử nghiệm các kỹ thuật hội họa khác nhau để cải thiện nghệ thuật của mình.

the students are experimenting with different coding languages in class.

Các sinh viên đang thử nghiệm các ngôn ngữ lập trình khác nhau trong lớp.

they are experimenting with sustainable farming methods to reduce their environmental impact.

Họ đang thử nghiệm các phương pháp nông nghiệp bền vững để giảm tác động đến môi trường.

the team is experimenting with a new approach to problem-solving.

Đội ngũ đang thử nghiệm một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề.

the artist is experimenting with different mediums, including sculpture and photography.

Nghệ sĩ đang thử nghiệm các phương tiện khác nhau, bao gồm điêu khắc và nhiếp ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay