dachstein

[Mỹ]/ˈdɑːkstaɪn/
[Anh]/ˈdɑːkstaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Dachstein (núi/đồng bằng/vùng)
Các dạng của từ
số nhiềudachsteins

Cụm từ & Cách kết hợp

the dachstein

Đỉnh Dachstein

dachstein limestone

Sét Dachstein

climbing dachstein

Leo lên Dachstein

dachstein region

Khu vực Dachstein

dachstein's peak

Đỉnh Dachstein

via dachstein

Qua Dachstein

dachstein caves

Hang động Dachstein

around dachstein

Xung quanh Dachstein

toward dachstein

Hướng về Dachstein

dachstein summit

Đỉnh cao Dachstein

Câu ví dụ

the dachstein tiles are very durable.

Gạch Dachstein rất bền.

we installed dachstein roof tiles last summer.

Chúng tôi đã lắp đặt gạch ngói Dachstein vào mùa hè năm ngoái.

the dachstein company has been in business for over 100 years.

Công ty Dachstein đã hoạt động hơn 100 năm.

dachstein products are known for their quality.

Sản phẩm Dachstein được biết đến với chất lượng của chúng.

the new dachstein warehouse is very large.

Kho hàng mới của Dachstein rất lớn.

our factory produces dachstein tiles.

Nhà máy của chúng tôi sản xuất gạch Dachstein.

dachstein roofs can last for decades.

Ngói Dachstein có thể tồn tại hàng thập kỷ.

i recommend dachstein for your new house.

Tôi khuyên bạn nên sử dụng Dachstein cho ngôi nhà mới của mình.

the dachstein brand is popular in europe.

Thương hiệu Dachstein rất phổ biến ở châu Âu.

they imported dachstein tiles from austria.

Họ đã nhập khẩu gạch Dachstein từ Áo.

the dachstein manufacturing plant employs many workers.

Nhà máy sản xuất Dachstein thuê nhiều công nhân.

dachstein offers a 50-year warranty on their tiles.

Dachstein cung cấp bảo hành 50 năm cho gạch của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay