dacoities

[Mỹ]/dəˈkɔɪtiz/
[Anh]/dæˈkɔɪtiz/

Dịch

n. hành vi cướp bóc hoặc trộm cắp

Cụm từ & Cách kết hợp

dacoities reported

báo cáo về các vụ cướp

dacoities increased

các vụ cướp gia tăng

dacoities occur

các vụ cướp xảy ra

dacoities suspected

nghi ngờ về các vụ cướp

dacoities investigated

điều tra các vụ cướp

dacoities discussed

thảo luận về các vụ cướp

dacoities analyzed

phân tích các vụ cướp

dacoities planned

lên kế hoạch cho các vụ cướp

dacoities prevented

ngăn chặn các vụ cướp

Câu ví dụ

many dacoities occur in rural areas.

nhiều vụ cướp xảy ra ở vùng nông thôn.

the police are investigating a series of dacoities.

cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ cướp.

residents are worried about increasing dacoities in their neighborhood.

người dân lo lắng về tình hình cướp ngày càng gia tăng ở khu phố của họ.

they have set up a task force to combat dacoities.

họ đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm để chống lại các vụ cướp.

witnesses reported seeing masked men during the dacoities.

những người chứng kiến báo cáo đã nhìn thấy những người đàn ông đeo mặt nạ trong các vụ cướp.

dacoities often involve armed criminals.

các vụ cướp thường liên quan đến những kẻ phạm tội có vũ trang.

the government is taking measures to reduce dacoities.

chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm thiểu các vụ cướp.

insurance companies are concerned about the rise in dacoities.

các công ty bảo hiểm lo ngại về sự gia tăng các vụ cướp.

community meetings are held to discuss dacoities.

các cuộc họp cộng đồng được tổ chức để thảo luận về các vụ cướp.

local businesses are investing in security to prevent dacoities.

các doanh nghiệp địa phương đang đầu tư vào an ninh để ngăn chặn các vụ cướp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay