cool daddies
bố tuyệt vời
fun daddies
bố vui vẻ
silly daddies
bố ngốc nghếch
loving daddies
bố yêu thương
handsome daddies
bố điển trai
busy daddies
bố bận rộn
great daddies
bố tuyệt vời
funny daddies
bố hài hước
tough daddies
bố mạnh mẽ
modern daddies
bố hiện đại
some daddies enjoy playing with their children in the park.
Một số người cha thích chơi đùa với con cái của họ ở công viên.
not all daddies are good at cooking, but they try their best.
Không phải tất cả các ông bố đều giỏi nấu ăn, nhưng họ cố gắng hết sức.
many daddies help with homework after school.
Nhiều ông bố giúp làm bài tập về nhà sau giờ học.
some daddies take their kids to sports events on weekends.
Một số ông bố đưa con cái của họ đến các sự kiện thể thao vào cuối tuần.
daddies often tell bedtime stories to their little ones.
Các ông bố thường kể chuyện trước khi đi ngủ cho những đứa con nhỏ của họ.
many daddies enjoy fishing as a relaxing hobby.
Nhiều ông bố thích câu cá như một sở thích thư giãn.
some daddies are great at fixing things around the house.
Một số ông bố rất giỏi sửa chữa mọi thứ xung quanh nhà.
daddies often teach their children valuable life skills.
Các ông bố thường dạy con cái những kỹ năng sống có giá trị.
many daddies participate in school events and activities.
Nhiều ông bố tham gia các sự kiện và hoạt động của trường.
some daddies love to take their kids on adventures.
Một số ông bố rất thích đưa con cái của họ đi phiêu lưu.
cool daddies
bố tuyệt vời
fun daddies
bố vui vẻ
silly daddies
bố ngốc nghếch
loving daddies
bố yêu thương
handsome daddies
bố điển trai
busy daddies
bố bận rộn
great daddies
bố tuyệt vời
funny daddies
bố hài hước
tough daddies
bố mạnh mẽ
modern daddies
bố hiện đại
some daddies enjoy playing with their children in the park.
Một số người cha thích chơi đùa với con cái của họ ở công viên.
not all daddies are good at cooking, but they try their best.
Không phải tất cả các ông bố đều giỏi nấu ăn, nhưng họ cố gắng hết sức.
many daddies help with homework after school.
Nhiều ông bố giúp làm bài tập về nhà sau giờ học.
some daddies take their kids to sports events on weekends.
Một số ông bố đưa con cái của họ đến các sự kiện thể thao vào cuối tuần.
daddies often tell bedtime stories to their little ones.
Các ông bố thường kể chuyện trước khi đi ngủ cho những đứa con nhỏ của họ.
many daddies enjoy fishing as a relaxing hobby.
Nhiều ông bố thích câu cá như một sở thích thư giãn.
some daddies are great at fixing things around the house.
Một số ông bố rất giỏi sửa chữa mọi thứ xung quanh nhà.
daddies often teach their children valuable life skills.
Các ông bố thường dạy con cái những kỹ năng sống có giá trị.
many daddies participate in school events and activities.
Nhiều ông bố tham gia các sự kiện và hoạt động của trường.
some daddies love to take their kids on adventures.
Một số ông bố rất thích đưa con cái của họ đi phiêu lưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay