dagga

[US]/ˈdæɡə/
[UK]/ˈdæɡə/
Frequency: Very High

Translation

n.Cần sa Ấn Độ; Cần sa Ấn Độ
Word Forms
số nhiềudaggas

Phrases & Collocations

smoke dagga

hút cần sa

dagga plant

cây cần sa

dagga use

sử dụng cần sa

legalize dagga

hợp pháp hóa cần sa

dagga effects

tác dụng của cần sa

dagga culture

văn hóa cần sa

buy dagga

mua cần sa

dagga seeds

hạt giống cần sa

dagga industry

ngành công nghiệp cần sa

grow dagga

trồng cần sa

Example Sentences

dagga is often used for medicinal purposes.

dagga thường được sử dụng cho mục đích y học.

many people debate the legality of dagga.

Nhiều người tranh luận về tính hợp pháp của dagga.

dagga can have various effects on the body.

Dagga có thể có nhiều tác động khác nhau đến cơ thể.

some cultures use dagga in traditional rituals.

Một số nền văn hóa sử dụng dagga trong các nghi lễ truyền thống.

it's important to understand the risks of dagga use.

Điều quan trọng là phải hiểu những rủi ro khi sử dụng dagga.

dagga has been decriminalized in several countries.

Dagga đã được loại bỏ hình sự ở một số quốc gia.

research is ongoing about the benefits of dagga.

Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành về những lợi ích của dagga.

dagga is sometimes referred to as cannabis.

Dagga đôi khi được gọi là cannabis.

people have different opinions on dagga legalization.

Người dân có những quan điểm khác nhau về việc hợp pháp hóa dagga.

dagga use can lead to addiction in some individuals.

Việc sử dụng dagga có thể dẫn đến nghiện ở một số người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now