daggas

[Mỹ]/ˈdæɡəz/
[Anh]/ˈdæɡəs/

Dịch

n.Cần sa

Cụm từ & Cách kết hợp

daggas party

tiệc daggas

smoke daggas

hút daggas

daggas culture

văn hóa daggas

daggas dealer

đại lý daggas

legal daggas

daggas hợp pháp

daggas shop

cửa hàng daggas

grow daggas

trồng daggas

daggas use

sử dụng daggas

daggas lifestyle

phong cách sống daggas

daggas festival

lễ hội daggas

Câu ví dụ

daggas are often used for medicinal purposes.

daggas thường được sử dụng cho mục đích chữa bệnh.

many people enjoy smoking daggas recreationally.

nhiều người thích hút daggas để giải trí.

daggas can have different effects on individuals.

daggas có thể có những tác động khác nhau đối với mỗi người.

some cultures have a long history of using daggas.

một số nền văn hóa có lịch sử lâu dài trong việc sử dụng daggas.

legalization of daggas is a hot topic in many countries.

việc hợp pháp hóa daggas là một chủ đề nóng hổi ở nhiều quốc gia.

there are various strains of daggas available in the market.

có nhiều loại daggas khác nhau có sẵn trên thị trường.

daggas can be consumed in different forms.

daggas có thể được tiêu thụ dưới nhiều hình thức khác nhau.

understanding the effects of daggas is important for users.

hiểu rõ những tác động của daggas là quan trọng đối với người sử dụng.

daggas are often associated with creative activities.

daggas thường gắn liền với các hoạt động sáng tạo.

some people believe daggas enhance their focus.

một số người tin rằng daggas giúp tăng cường sự tập trung của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay