| số nhiều | dairymen |
The dairyman milks the cows every morning.
Người chăn bò vắt sữa cho bò mỗi buổi sáng.
The dairyman delivers fresh milk to the local market.
Người chăn bò giao sữa tươi cho thị trường địa phương.
The dairyman takes care of the dairy cows on the farm.
Người chăn bò chăm sóc đàn bò sữa trên nông trại.
The dairyman is responsible for maintaining the milking equipment.
Người chăn bò chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị vắt sữa.
The dairyman monitors the health of the dairy herd.
Người chăn bò theo dõi sức khỏe của đàn bò sữa.
The dairyman processes the milk into various dairy products.
Người chăn bò chế biến sữa thành nhiều sản phẩm sữa khác nhau.
The dairyman keeps detailed records of milk production.
Người chăn bò ghi lại chi tiết về sản lượng sữa.
The dairyman ensures that the cows are well-fed and comfortable.
Người chăn bò đảm bảo rằng bò được ăn uống đầy đủ và thoải mái.
The dairyman works long hours during the busy milking season.
Người chăn bò làm việc nhiều giờ trong mùa vắt sữa bận rộn.
The dairyman prides himself on producing high-quality dairy products.
Người chăn bò tự hào về việc sản xuất các sản phẩm sữa chất lượng cao.
The dairyman milks the cows every morning.
Người chăn bò vắt sữa cho bò mỗi buổi sáng.
The dairyman delivers fresh milk to the local market.
Người chăn bò giao sữa tươi cho thị trường địa phương.
The dairyman takes care of the dairy cows on the farm.
Người chăn bò chăm sóc đàn bò sữa trên nông trại.
The dairyman is responsible for maintaining the milking equipment.
Người chăn bò chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị vắt sữa.
The dairyman monitors the health of the dairy herd.
Người chăn bò theo dõi sức khỏe của đàn bò sữa.
The dairyman processes the milk into various dairy products.
Người chăn bò chế biến sữa thành nhiều sản phẩm sữa khác nhau.
The dairyman keeps detailed records of milk production.
Người chăn bò ghi lại chi tiết về sản lượng sữa.
The dairyman ensures that the cows are well-fed and comfortable.
Người chăn bò đảm bảo rằng bò được ăn uống đầy đủ và thoải mái.
The dairyman works long hours during the busy milking season.
Người chăn bò làm việc nhiều giờ trong mùa vắt sữa bận rộn.
The dairyman prides himself on producing high-quality dairy products.
Người chăn bò tự hào về việc sản xuất các sản phẩm sữa chất lượng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay