| số nhiều | milkmen |
Have you paid the milkman this month?
Bạn đã trả tiền cho người giao sữa tháng này chưa?
a milkman; a congressman; a freeman.
một người bán sữa; một nghị sĩ; một người tự do.
I have paid the milkman this month.
Tôi đã trả tiền cho người giao sữa tháng này rồi.
The milkman selected the spotted cows,from among a herd of two hundred.
Người giao sữa đã chọn những con bò đốm từ trong một đàn gồm hai trăm con.
She could tell the approach of the milkman by the whistled notes that somehow always flatted.
Cô ấy có thể nhận ra người giao sữa đang đến gần bằng những nốt nhạc huýt sáo luôn bị bẹt.
The milkman delivers fresh milk every morning.
Người giao sữa giao sữa tươi mỗi buổi sáng.
The milkman left a note for the customer.
Người giao sữa đã để lại một ghi chú cho khách hàng.
The milkman wears a white uniform.
Người giao sữa mặc đồng phục màu trắng.
The milkman drives a milk truck.
Người giao sữa lái xe tải chở sữa.
The milkman collects empty bottles for recycling.
Người giao sữa thu gom các chai rỗng để tái chế.
The milkman is a familiar face in the neighborhood.
Người giao sữa là một gương mặt quen thuộc trong khu phố.
The milkman's route includes several stops.
Tuyến đường của người giao sữa bao gồm nhiều điểm dừng.
The milkman always greets customers with a smile.
Người giao sữa luôn chào đón khách hàng bằng một nụ cười.
The milkman provides dairy products in addition to milk.
Người giao sữa cung cấp các sản phẩm sữa ngoài sữa.
The milkman ensures that the milk is kept cold during delivery.
Người giao sữa đảm bảo sữa được giữ lạnh trong quá trình giao hàng.
Have you paid the milkman this month?
Bạn đã trả tiền cho người giao sữa tháng này chưa?
a milkman; a congressman; a freeman.
một người bán sữa; một nghị sĩ; một người tự do.
I have paid the milkman this month.
Tôi đã trả tiền cho người giao sữa tháng này rồi.
The milkman selected the spotted cows,from among a herd of two hundred.
Người giao sữa đã chọn những con bò đốm từ trong một đàn gồm hai trăm con.
She could tell the approach of the milkman by the whistled notes that somehow always flatted.
Cô ấy có thể nhận ra người giao sữa đang đến gần bằng những nốt nhạc huýt sáo luôn bị bẹt.
The milkman delivers fresh milk every morning.
Người giao sữa giao sữa tươi mỗi buổi sáng.
The milkman left a note for the customer.
Người giao sữa đã để lại một ghi chú cho khách hàng.
The milkman wears a white uniform.
Người giao sữa mặc đồng phục màu trắng.
The milkman drives a milk truck.
Người giao sữa lái xe tải chở sữa.
The milkman collects empty bottles for recycling.
Người giao sữa thu gom các chai rỗng để tái chế.
The milkman is a familiar face in the neighborhood.
Người giao sữa là một gương mặt quen thuộc trong khu phố.
The milkman's route includes several stops.
Tuyến đường của người giao sữa bao gồm nhiều điểm dừng.
The milkman always greets customers with a smile.
Người giao sữa luôn chào đón khách hàng bằng một nụ cười.
The milkman provides dairy products in addition to milk.
Người giao sữa cung cấp các sản phẩm sữa ngoài sữa.
The milkman ensures that the milk is kept cold during delivery.
Người giao sữa đảm bảo sữa được giữ lạnh trong quá trình giao hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay