daisybush

[Mỹ]/ˈdeɪziˌbʌʃ/
[Anh]/ˈdeɪziˌbʌʃ/

Dịch

n. Một loại cây bụi có hoa thuộc họ cúc.
Các dạng của từ
số nhiềudaisybushes

Cụm từ & Cách kết hợp

daisybush flower

hoa daisybush

daisybush garden

vườn daisybush

daisybush plant

cây daisybush

daisybush species

loài daisybush

daisybush care

chăm sóc daisybush

daisybush bloom

nở hoa daisybush

daisybush seeds

hạt giống daisybush

daisybush leaves

lá daisybush

daisybush growth

sự phát triển của daisybush

daisybush variety

giống daisybush

Câu ví dụ

the daisybush blooms beautifully in spring.

cây kim não hoa nở rực rỡ vào mùa xuân.

we planted a daisybush in our garden.

chúng tôi đã trồng một cây kim não trong vườn của chúng tôi.

the daisybush attracts many butterflies.

cây kim não thu hút nhiều loài bướm.

she loves the scent of the daisybush.

cô ấy yêu mùi thơm của cây kim não.

he trimmed the daisybush to keep it neat.

anh ta cắt tỉa cây kim não để giữ cho nó gọn gàng.

the daisybush is a hardy plant.

cây kim não là một loại cây cứng cáp.

we saw a daisybush at the botanical garden.

chúng tôi đã thấy một cây kim não tại vườn thực vật.

the daisybush is ideal for landscaping.

cây kim não rất lý tưởng cho việc thiết kế cảnh quan.

children love to pick flowers from the daisybush.

trẻ em thích hái hoa từ cây kim não.

in summer, the daisybush provides shade.

vào mùa hè, cây kim não tạo bóng mát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay