dalliers

[Mỹ]/ˈdæliəz/
[Anh]/ˈdæliərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của dallier; những người lãng phí thời gian hoặc tiến hành chậm chạp.

Cụm từ & Cách kết hợp

no dalliers

không phải những người lãng du

dalliers and dreamers

những người lãng du và ước mơ

time dalliers

những người lãng phí thời gian

not for dalliers

không dành cho những người lãng du

dalliers beware

cảnh giác với những người lãng du

serial dalliers

những người lãng du liên tiếp

dalliers at heart

những người lãng du trong tâm hồn

shameless dalliers

những người lãng du vô liêm sỉ

mere dalliers

những người lãng du đơn thuần

old dalliers

những người lãng du già cỗi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay