damageable items
các vật phẩm có thể bị hư hại
damageable assets
các tài sản có thể bị hư hại
damageable materials
các vật liệu có thể bị hư hại
damageable surfaces
các bề mặt có thể bị hư hại
damageable products
các sản phẩm có thể bị hư hại
damageable goods
các hàng hóa có thể bị hư hại
damageable equipment
các thiết bị có thể bị hư hại
damageable components
các linh kiện có thể bị hư hại
damageable property
tài sản có thể bị hư hại
damageable structures
các cấu trúc có thể bị hư hại
the fragile vase is highly damageable.
bình gốm dễ vỡ rất dễ bị hư hại.
water can be damageable to electronic devices.
nước có thể gây hư hại cho các thiết bị điện tử.
always handle damageable items with care.
luôn cẩn thận khi xử lý các vật phẩm dễ bị hư hại.
some materials are more damageable than others.
một số vật liệu dễ bị hư hại hơn những vật liệu khác.
he warned her that the artwork is quite damageable.
anh cảnh báo cô ấy rằng tác phẩm nghệ thuật khá dễ bị hư hại.
they used protective covers for damageable equipment.
họ sử dụng các vỏ bảo vệ cho thiết bị dễ bị hư hại.
avoid exposure to elements to protect damageable surfaces.
tránh tiếp xúc với các yếu tố để bảo vệ bề mặt dễ bị hư hại.
insurance can cover damageable property losses.
bảo hiểm có thể chi trả cho những thiệt hại về tài sản dễ bị hư hại.
he learned the hard way that some electronics are damageable.
anh đã học được bằng cái khó khăn nhất rằng một số thiết bị điện tử rất dễ bị hư hại.
proper storage is essential for damageable goods.
lưu trữ đúng cách là điều cần thiết đối với hàng hóa dễ bị hư hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay