damageable

[US]/ˈdæmɪdʒəbl/
[UK]/ˈdæmɪdʒəbl/

Translation

adj.có khả năng bị hư hỏng

Phrases & Collocations

damageable items

các vật phẩm có thể bị hư hại

damageable assets

các tài sản có thể bị hư hại

damageable materials

các vật liệu có thể bị hư hại

damageable surfaces

các bề mặt có thể bị hư hại

damageable products

các sản phẩm có thể bị hư hại

damageable goods

các hàng hóa có thể bị hư hại

damageable equipment

các thiết bị có thể bị hư hại

damageable components

các linh kiện có thể bị hư hại

damageable property

tài sản có thể bị hư hại

damageable structures

các cấu trúc có thể bị hư hại

Example Sentences

the fragile vase is highly damageable.

bình gốm dễ vỡ rất dễ bị hư hại.

water can be damageable to electronic devices.

nước có thể gây hư hại cho các thiết bị điện tử.

always handle damageable items with care.

luôn cẩn thận khi xử lý các vật phẩm dễ bị hư hại.

some materials are more damageable than others.

một số vật liệu dễ bị hư hại hơn những vật liệu khác.

he warned her that the artwork is quite damageable.

anh cảnh báo cô ấy rằng tác phẩm nghệ thuật khá dễ bị hư hại.

they used protective covers for damageable equipment.

họ sử dụng các vỏ bảo vệ cho thiết bị dễ bị hư hại.

avoid exposure to elements to protect damageable surfaces.

tránh tiếp xúc với các yếu tố để bảo vệ bề mặt dễ bị hư hại.

insurance can cover damageable property losses.

bảo hiểm có thể chi trả cho những thiệt hại về tài sản dễ bị hư hại.

he learned the hard way that some electronics are damageable.

anh đã học được bằng cái khó khăn nhất rằng một số thiết bị điện tử rất dễ bị hư hại.

proper storage is essential for damageable goods.

lưu trữ đúng cách là điều cần thiết đối với hàng hóa dễ bị hư hại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now