ladies and dames
các quý bà và các bà
dames first
các bà trước
old dames
các bà già
the dames
các bà
dames night
đêm của các bà
dames club
câu lạc bộ của các bà
dames only
chỉ các bà
dames choice
lựa chọn của các bà
dames affair
sự kiện của các bà
dames day
ngày của các bà
many gentlemen enjoy the company of charming dames.
nhiều quý ông thích sự đồng hành của những quý cô quyến rũ.
the party was filled with lively dames and dapper men.
tiệc tràn ngập những quý cô sôi động và những người đàn ông bảnh bao.
those dames really know how to have a good time.
những quý cô đó thực sự biết cách tận hưởng cuộc sống.
he was surrounded by a group of elegant dames.
anh ấy bị bao vây bởi một nhóm những quý cô thanh lịch.
in the old days, dames would dress in their finest attire.
ngày xưa, những quý cô thường ăn mặc trong những bộ trang phục đẹp nhất của họ.
the film featured strong dames who fought for justice.
bộ phim có những quý cô mạnh mẽ chiến đấu vì công lý.
some dames prefer a quiet evening at home.
một số quý cô thích một buổi tối yên tĩnh ở nhà.
he complimented the dames on their stunning outfits.
anh ấy khen ngợi những quý cô về trang phục tuyệt đẹp của họ.
the dames at the charity event were very generous.
những quý cô tại sự kiện từ thiện rất hào phóng.
she is one of the most talented dames in the industry.
cô ấy là một trong những quý cô tài năng nhất trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay