gentlemen

[US]/ˈdʒɛntlmən/
[UK]/ˈdʒɛntlmən/
Frequency: Very High

Translation

n. đàn ông có nguồn gốc tốt hoặc được nuôi dạy; đàn ông lịch sự và có học thức; quý ông; những người có địa vị xã hội cao; thưa ngài; ngài; đàn ông (sử dụng trang trọng); phòng vệ sinh nam; quý ông; nhà vệ sinh nam.
Word Forms
số nhiềugentlemens

Phrases & Collocations

gentlemen's agreement

thỏa thuận của các quý ông

gentlemen's club

câu lạc bộ quý ông

gentlemen's attire

trang phục quý ông

gentlemen's fashion

thời trang quý ông

gentlemen's night

đêm của các quý ông

gentlemen's dinner

bữa tối của các quý ông

gentlemen's code

quy tắc của các quý ông

gentlemen's sport

môn thể thao của các quý ông

gentlemen's choice

lựa chọn của các quý ông

gentlemen's manner

phong cách của các quý ông

Example Sentences

gentlemen, please take your seats.

Thưa quý ông, xin mời quý ông ngồi xuống.

all gentlemen are invited to the gala.

Tất cả quý ông đều được mời đến buổi dạ tiệc.

gentlemen, may i have your attention?

Thưa quý ông, tôi có thể xin sự chú ý của quý ông?

gentlemen, it’s time to begin the meeting.

Thưa quý ông, đã đến lúc bắt đầu cuộc họp.

the gentlemen in the room were very polite.

Những quý ông trong phòng rất lịch sự.

gentlemen, let’s discuss the next steps.

Thưa quý ông, chúng ta hãy thảo luận về các bước tiếp theo.

many gentlemen prefer a classic style.

Nhiều quý ông thích phong cách cổ điển.

gentlemen, it’s an honor to meet you.

Thưa quý ông, rất vinh dự được gặp quý ông.

gentlemen, we need to come to a decision.

Thưa quý ông, chúng ta cần phải đưa ra quyết định.

let’s raise a toast to the gentlemen present.

Hãy cùng nâng ly chúc mừng những quý ông có mặt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now