damsels

[Mỹ]/ˈdæmzəlz/
[Anh]/ˈdæmzəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phụ nữ trẻ chưa kết hôn; cô gái trẻ; phụ nữ gặp khó khăn; phụ nữ cần sự giúp đỡ từ đàn ông

Cụm từ & Cách kết hợp

damsels in distress

các cô gái gặp nạn

damsels and knights

các cô gái và các hiệp sĩ

charming damsels

những cô gái quyến rũ

brave damsels

những cô gái dũng cảm

damsels awaiting rescue

những cô gái đang chờ được giải cứu

damsels of honor

những cô gái danh dự

lost damsels

những cô gái bị lạc

damsels in trouble

những cô gái gặp rắc rối

fair damsels

những cô gái xinh đẹp

damsels and dreams

những cô gái và những giấc mơ

Câu ví dụ

the knights rescued the damsels in distress.

các hiệp sĩ đã giải cứu các cô gái gặp nạn.

many stories feature brave damsels who save the day.

nhiều câu chuyện có các cô gái dũng cảm cứu ngày.

damsels often play a crucial role in fairy tales.

các cô gái thường đóng một vai trò quan trọng trong truyện cổ tích.

in the movie, the damsels band together to fight back.

trong phim, các cô gái hợp tác để chống lại.

the term 'damsels' evokes images of classic romance.

thuật ngữ 'các cô gái' gợi lên hình ảnh về tình yêu cổ điển.

some modern tales portray damsels as strong leaders.

một số câu chuyện hiện đại miêu tả các cô gái là những nhà lãnh đạo mạnh mẽ.

in literature, damsels often symbolize innocence.

trong văn học, các cô gái thường tượng trưng cho sự ngây thơ.

damsels in stories often face great challenges.

các cô gái trong truyện thường phải đối mặt với những thử thách lớn.

the festival celebrated the strength of modern damsels.

liễu hội đã tôn vinh sức mạnh của các cô gái hiện đại.

many damsels in stories are portrayed with unique personalities.

nhiều cô gái trong truyện được miêu tả với những tính cách độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay