dandified gentleman
quý ông phong cách
dandified appearance
vẻ ngoài phong cách
dandified attire
khiếu phục trang phong cách
dandified style
phong cách phong cách
dandified look
vẻ ngoài phong cách
dandified fashion
thời trang phong cách
dandified man
quý ông phong cách
dandified persona
cá tính phong cách
dandified behavior
hành vi phong cách
dandified flair
tín phong cách
he always dresses in a dandified manner.
anh ấy luôn ăn mặc theo phong cách bảnh bao.
the dandified gentleman walked into the room.
Người đàn ông bảnh bao bước vào phòng.
she prefers a dandified style for her outfits.
Cô ấy thích phong cách bảnh bao cho trang phục của mình.
his dandified appearance caught everyone's attention.
Dáng vẻ bảnh bao của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
they laughed at his dandified behavior.
Họ cười nhạo hành vi bảnh bao của anh ấy.
in the past, dandified men were quite common.
Trong quá khứ, những người đàn ông bảnh bao khá phổ biến.
the artist was known for his dandified persona.
Nghệ sĩ nổi tiếng với hình tượng bảnh bao của mình.
he has a dandified taste in fashion.
Anh ấy có gu thời trang bảnh bao.
her dandified dress stood out at the party.
Chiếc váy bảnh bao của cô ấy nổi bật tại buổi tiệc.
many people admire his dandified lifestyle.
Nhiều người ngưỡng mộ lối sống bảnh bao của anh ấy.
dandified gentleman
quý ông phong cách
dandified appearance
vẻ ngoài phong cách
dandified attire
khiếu phục trang phong cách
dandified style
phong cách phong cách
dandified look
vẻ ngoài phong cách
dandified fashion
thời trang phong cách
dandified man
quý ông phong cách
dandified persona
cá tính phong cách
dandified behavior
hành vi phong cách
dandified flair
tín phong cách
he always dresses in a dandified manner.
anh ấy luôn ăn mặc theo phong cách bảnh bao.
the dandified gentleman walked into the room.
Người đàn ông bảnh bao bước vào phòng.
she prefers a dandified style for her outfits.
Cô ấy thích phong cách bảnh bao cho trang phục của mình.
his dandified appearance caught everyone's attention.
Dáng vẻ bảnh bao của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
they laughed at his dandified behavior.
Họ cười nhạo hành vi bảnh bao của anh ấy.
in the past, dandified men were quite common.
Trong quá khứ, những người đàn ông bảnh bao khá phổ biến.
the artist was known for his dandified persona.
Nghệ sĩ nổi tiếng với hình tượng bảnh bao của mình.
he has a dandified taste in fashion.
Anh ấy có gu thời trang bảnh bao.
her dandified dress stood out at the party.
Chiếc váy bảnh bao của cô ấy nổi bật tại buổi tiệc.
many people admire his dandified lifestyle.
Nhiều người ngưỡng mộ lối sống bảnh bao của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay