dandyism

[Mỹ]/ˈdændiˌɪzəm/
[Anh]/ˈdændiˌɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phong cách quá tinh tế hoặc giả tạo, đặc biệt trong nghệ thuật; sự ưa thích về sự thanh lịch và thời trang
Word Forms
số nhiềudandyisms

Cụm từ & Cách kết hợp

dandyism revival

sự hồi sinh của chủ nghĩa dandy

dandyism culture

văn hóa dandy

dandyism aesthetic

thẩm mỹ dandy

dandyism style

phong cách dandy

dandyism movement

phong trào dandy

dandyism influence

tác động của chủ nghĩa dandy

dandyism fashion

thời trang dandy

dandyism expression

biểu hiện dandy

dandyism traits

đặc điểm của chủ nghĩa dandy

dandyism philosophy

triết lý dandy

Câu ví dụ

dandyism was popular among the aristocrats of the 19th century.

Chủ nghĩa dandyism phổ biến trong giới quý tộc thế kỷ 19.

his dandyism was evident in his meticulously tailored suits.

Chủ nghĩa dandyism của anh ấy thể hiện rõ qua những bộ quần áo may đo tỉ mỉ của anh ấy.

the novel explores themes of dandyism and social status.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về chủ nghĩa dandyism và địa vị xã hội.

dandyism often emphasizes aesthetics over practicality.

Chủ nghĩa dandyism thường nhấn mạnh tính thẩm mỹ hơn là tính thực dụng.

he embraced dandyism as a form of self-expression.

Anh ấy đón nhận chủ nghĩa dandyism như một hình thức thể hiện bản thân.

many artists were influenced by the ideals of dandyism.

Nhiều nghệ sĩ chịu ảnh hưởng bởi những lý tưởng của chủ nghĩa dandyism.

dandyism can be seen as a rebellion against conventional masculinity.

Chủ nghĩa dandyism có thể được xem như một sự nổi loạn chống lại sự nam tính truyền thống.

his lifestyle was a perfect example of modern dandyism.

Phong cách sống của anh ấy là một ví dụ hoàn hảo về chủ nghĩa dandyism hiện đại.

dandyism often includes a focus on grooming and personal style.

Chủ nghĩa dandyism thường bao gồm sự tập trung vào việc chăm sóc và phong cách cá nhân.

in literature, dandyism is often associated with irony and wit.

Trong văn học, chủ nghĩa dandyism thường gắn liền với sự châm biếm và trí thông minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay