dandyisms

[Mỹ]/ˈdændɪˌɪzəmz/
[Anh]/ˈdændɪˌɪzəmz/

Dịch

n.sự ưa thích về sự thanh lịch hoặc tinh tế trong diện mạo; những thực hành hoặc hành vi thời trang hoặc phong cách.

Cụm từ & Cách kết hợp

dandyisms in fashion

thời trang của những người đàn ông quý tộc

celebrating dandyisms

tôn vinh chủ nghĩa quý tộc

dandyisms of style

phong cách của những người đàn ông quý tộc

dandyisms and elegance

sự quý tộc và thanh lịch

dandyisms in art

chủ nghĩa quý tộc trong nghệ thuật

embracing dandyisms

tiếp nhận chủ nghĩa quý tộc

modern dandyisms

chủ nghĩa quý tộc hiện đại

exploring dandyisms

khám phá chủ nghĩa quý tộc

dandyisms in literature

chủ nghĩa quý tộc trong văn học

Câu ví dụ

his dandyisms often made him the center of attention at parties.

Những sở thích lập dị của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại các buổi tiệc.

she admired his dandyisms, which added a unique flair to his personality.

Cô ấy ngưỡng mộ những sở thích lập dị của anh ấy, điều này đã thêm một nét độc đáo vào tính cách của anh ấy.

many people consider dandyisms to be a form of self-expression.

Nhiều người coi những sở thích lập dị là một hình thức thể hiện bản thân.

his dandyisms were evident in his meticulously chosen wardrobe.

Những sở thích lập dị của anh ấy thể hiện rõ ở tủ quần áo được lựa chọn tỉ mỉ của anh ấy.

embracing dandyisms can sometimes lead to social misunderstandings.

Việc đón nhận những sở thích lập dị đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm xã hội.

she incorporated dandyisms into her art, showcasing her unique vision.

Cô ấy đã kết hợp những sở thích lập dị vào nghệ thuật của mình, thể hiện tầm nhìn độc đáo của cô ấy.

dandyisms can be both charming and off-putting, depending on the audience.

Những sở thích lập dị có thể vừa quyến rũ vừa gây khó chịu, tùy thuộc vào đối tượng.

his lifestyle was filled with dandyisms that reflected his artistic nature.

Phong cách sống của anh ấy tràn ngập những sở thích lập dị phản ánh bản chất nghệ thuật của anh ấy.

in literature, dandyisms often symbolize the conflict between appearance and reality.

Trong văn học, những sở thích lập dị thường tượng trưng cho sự xung đột giữa vẻ bề ngoài và thực tế.

critics often debate the relevance of dandyisms in modern fashion.

Các nhà phê bình thường tranh luận về sự phù hợp của những sở thích lập dị trong thời trang hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay