daneworts

[Mỹ]/ˈdeɪn.wɜːts/
[Anh]/ˈdeɪn.wɜrts/

Dịch

n. một loại cây được biết đến với tên gọi Sambucus ebulus

Cụm từ & Cách kết hợp

daneworts benefits

lợi ích của daneworts

daneworts uses

cách sử dụng daneworts

daneworts cultivation

trồng trọt daneworts

daneworts properties

tính chất của daneworts

daneworts extract

chiết xuất daneworts

daneworts research

nghiên cứu về daneworts

daneworts species

loài daneworts

daneworts habitat

môi trường sống của daneworts

daneworts nutrition

dinh dưỡng của daneworts

daneworts varieties

các giống daneworts

Câu ví dụ

daneworts are often found in wetland areas.

daneworts thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

many herbalists use daneworts for medicinal purposes.

nhiều người thảo dược sử dụng daneworts cho mục đích chữa bệnh.

daneworts can be identified by their unique leaves.

daneworts có thể được nhận biết bằng lá cây độc đáo của chúng.

some species of daneworts are endangered.

một số loài daneworts đang bị đe dọa.

daneworts thrive in nutrient-rich soil.

daneworts phát triển mạnh trong đất giàu dinh dưỡng.

farmers may cultivate daneworts for their benefits.

những người nông dân có thể trồng daneworts vì lợi ích của chúng.

daneworts are part of the local ecosystem.

daneworts là một phần của hệ sinh thái địa phương.

research on daneworts has increased in recent years.

nghiên cứu về daneworts đã tăng lên trong những năm gần đây.

daneworts can attract various pollinators.

daneworts có thể thu hút nhiều loài thụ phấn khác nhau.

some people are allergic to daneworts.

một số người bị dị ứng với daneworts.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay