dankest

[Mỹ]/dæŋkɪst/
[Anh]/dæŋkɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ẩm ướt khó chịu nhất; tối tăm và u ám nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

dankest memes

memes chất nhất

dankest vibes

vibe chất nhất

dankest moments

khoảnh khắc chất nhất

dankest weed

cỏ chất nhất

dankest jokes

chủ đề đùa chất nhất

dankest food

thức ăn chất nhất

dankest tunes

nhạc chất nhất

dankest art

nghệ thuật chất nhất

dankest games

game chất nhất

dankest style

phong cách chất nhất

Câu ví dụ

the dankest memes always make me laugh.

Những meme đen tối nhất luôn khiến tôi bật cười.

he brought the dankest snacks to the party.

Anh ấy đã mang đến những món ăn vặt đen tối nhất đến bữa tiệc.

that was the dankest pizza i've ever had.

Đó là chiếc pizza đen tối nhất mà tôi từng có.

she shared the dankest playlist on spotify.

Cô ấy đã chia sẻ danh sách phát nhạc đen tối nhất trên spotify.

we found the dankest spot for camping.

Chúng tôi đã tìm thấy địa điểm cắm trại đen tối nhất.

the dankest weather makes for a cozy evening.

Thời tiết đen tối nhất tạo nên một buổi tối ấm cúng.

his jokes are always the dankest at the office.

Những câu đùa của anh ấy luôn là những câu đùa đen tối nhất tại văn phòng.

they have the dankest coffee in town.

Họ có loại cà phê đen tối nhất trong thị trấn.

we watched the dankest movie last night.

Chúng tôi đã xem bộ phim đen tối nhất vào tối qua.

she wore the dankest outfit to the event.

Cô ấy đã mặc bộ trang phục đen tối nhất đến sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay