deepest feelings
cảm xúc sâu sắc nhất
deepest thoughts
những suy nghĩ sâu sắc nhất
deepest fears
những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất
deepest gratitude
sự biết ơn sâu sắc nhất
deepest desires
những khao khát sâu sắc nhất
deepest sympathy
sự thông cảm sâu sắc nhất
deepest love
tình yêu sâu sắc nhất
deepest regrets
những hối hận sâu sắc nhất
deepest secrets
những bí mật sâu sắc nhất
deepest connections
những kết nối sâu sắc nhất
she expressed her deepest gratitude for their support.
Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đối với sự hỗ trợ của họ.
he shared his deepest fears with his closest friend.
Anh ấy chia sẻ những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của mình với người bạn thân nhất.
the book explores the deepest mysteries of the universe.
Cuốn sách khám phá những bí ẩn sâu sắc nhất của vũ trụ.
in her deepest thoughts, she found clarity.
Trong những suy nghĩ sâu sắc nhất của mình, cô ấy đã tìm thấy sự rõ ràng.
he had the deepest respect for his mentor.
Anh ấy có sự tôn trọng sâu sắc nhất đối với người cố vấn của mình.
they shared their deepest secrets under the stars.
Họ chia sẻ những bí mật sâu sắc nhất của mình dưới ánh sao.
her deepest desire was to travel the world.
Mong muốn sâu sắc nhất của cô ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.
the ocean holds its deepest treasures beneath the waves.
Đại dương giữ những kho báu sâu sắc nhất của nó dưới làn sóng.
he wrote his deepest thoughts in a journal.
Anh ấy viết những suy nghĩ sâu sắc nhất của mình vào một cuốn nhật ký.
they formed the deepest bond during their time together.
Họ đã hình thành mối liên kết sâu sắc nhất trong suốt thời gian ở bên nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay