| số nhiều | danseuses |
famous danseuse
nữ vũ công nổi tiếng
talented danseuse
nữ vũ công tài năng
classical danseuse
nữ vũ công cổ điển
ballet danseuse
nữ vũ công ba lê
young danseuse
nữ vũ công trẻ
professional danseuse
nữ vũ công chuyên nghiệp
exquisite danseuse
nữ vũ công tinh tế
graceful danseuse
nữ vũ công duyên dáng
renowned danseuse
nữ vũ công danh tiếng
veteran danseuse
nữ vũ công kỳ cựu
the danseuse performed beautifully on stage.
Người khiêu vũ biểu diễn tuyệt vời trên sân khấu.
she trained hard to become a professional danseuse.
Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một vũ công chuyên nghiệp.
the audience applauded the talented danseuse.
Khán giả nhiệt liệt hoan hô người khiêu vũ tài năng.
every danseuse dreams of dancing in a grand ballet.
Mỗi người khiêu vũ đều mơ ước được khiêu vũ trong một ballet hoành tráng.
her passion for dance made her an exceptional danseuse.
Đam mê khiêu vũ của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người khiêu vũ xuất sắc.
the danseuse's grace captivated the entire audience.
Sự duyên dáng của người khiêu vũ đã chinh phục toàn bộ khán giả.
many aspiring danseuses look up to her as a role model.
Nhiều người khiêu vũ đầy tham vọng coi cô ấy là một hình mẫu lý tưởng.
the danseuse wore a stunning costume for the performance.
Người khiêu vũ mặc một bộ trang phục lộng lẫy cho buổi biểu diễn.
she started dancing at a young age to become a danseuse.
Cô ấy bắt đầu khiêu vũ từ khi còn trẻ để trở thành một người khiêu vũ.
the danseuse's dedication to her craft is inspiring.
Sự tận tâm của người khiêu vũ với nghề của cô ấy thật truyền cảm hứng.
famous danseuse
nữ vũ công nổi tiếng
talented danseuse
nữ vũ công tài năng
classical danseuse
nữ vũ công cổ điển
ballet danseuse
nữ vũ công ba lê
young danseuse
nữ vũ công trẻ
professional danseuse
nữ vũ công chuyên nghiệp
exquisite danseuse
nữ vũ công tinh tế
graceful danseuse
nữ vũ công duyên dáng
renowned danseuse
nữ vũ công danh tiếng
veteran danseuse
nữ vũ công kỳ cựu
the danseuse performed beautifully on stage.
Người khiêu vũ biểu diễn tuyệt vời trên sân khấu.
she trained hard to become a professional danseuse.
Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một vũ công chuyên nghiệp.
the audience applauded the talented danseuse.
Khán giả nhiệt liệt hoan hô người khiêu vũ tài năng.
every danseuse dreams of dancing in a grand ballet.
Mỗi người khiêu vũ đều mơ ước được khiêu vũ trong một ballet hoành tráng.
her passion for dance made her an exceptional danseuse.
Đam mê khiêu vũ của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người khiêu vũ xuất sắc.
the danseuse's grace captivated the entire audience.
Sự duyên dáng của người khiêu vũ đã chinh phục toàn bộ khán giả.
many aspiring danseuses look up to her as a role model.
Nhiều người khiêu vũ đầy tham vọng coi cô ấy là một hình mẫu lý tưởng.
the danseuse wore a stunning costume for the performance.
Người khiêu vũ mặc một bộ trang phục lộng lẫy cho buổi biểu diễn.
she started dancing at a young age to become a danseuse.
Cô ấy bắt đầu khiêu vũ từ khi còn trẻ để trở thành một người khiêu vũ.
the danseuse's dedication to her craft is inspiring.
Sự tận tâm của người khiêu vũ với nghề của cô ấy thật truyền cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay