dante

[Mỹ]/'dænti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nhà thơ Ý, Dante.
Word Forms
số nhiềudantes

Cụm từ & Cách kết hợp

Dante's Inferno

Địa ngục của Dante

Dante Alighieri

Dante Alighieri

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay