dappling light
ánh nắng xuyên qua
dappling shade
ánh bóng xen kẽ
dappling effect
hiệu ứng xuyên sáng
dappling pattern
mẫu xuyên sáng
dappling leaves
ánh nắng xuyên qua lá
dappling sunlight
ánh nắng xuyên qua
dappling colors
màu sắc xen kẽ
dappling surface
bề mặt xuyên sáng
dappling water
ánh nắng xuyên qua nước
dappling shadows
bóng đổ xen kẽ
the sunlight was dappling through the leaves of the trees.
ánh nắng xuyên qua tán lá cây.
she loved the dappling effect of light on the water.
Cô ấy yêu thích hiệu ứng ánh sáng lấp lánh trên mặt nước.
the artist captured the dappling of shadows in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được ánh bóng lấp lánh trong bức tranh của cô ấy.
the garden was filled with dappling sunlight in the afternoon.
Khu vườn tràn ngập ánh nắng lấp lánh vào buổi chiều.
the dappling of colors in the autumn leaves was breathtaking.
Ánh sắc lấp lánh của lá thu thật tuyệt vời.
he enjoyed walking in the dappling shade of the forest.
Anh ấy thích đi bộ dưới tán cây rừng lấp lánh.
the dappling pattern on the wall added character to the room.
Hoa văn lấp lánh trên tường đã thêm nét đặc biệt cho căn phòng.
they sat on the grass, enjoying the dappling light above.
Họ ngồi trên cỏ, tận hưởng ánh sáng lấp lánh phía trên.
the dappling of light made the landscape look magical.
Ánh sáng lấp lánh khiến phong cảnh trông có vẻ kỳ diệu.
in spring, the dappling of blossoms created a beautiful scene.
Vào mùa xuân, những bông hoa lấp lánh đã tạo ra một cảnh đẹp.
dappling light
ánh nắng xuyên qua
dappling shade
ánh bóng xen kẽ
dappling effect
hiệu ứng xuyên sáng
dappling pattern
mẫu xuyên sáng
dappling leaves
ánh nắng xuyên qua lá
dappling sunlight
ánh nắng xuyên qua
dappling colors
màu sắc xen kẽ
dappling surface
bề mặt xuyên sáng
dappling water
ánh nắng xuyên qua nước
dappling shadows
bóng đổ xen kẽ
the sunlight was dappling through the leaves of the trees.
ánh nắng xuyên qua tán lá cây.
she loved the dappling effect of light on the water.
Cô ấy yêu thích hiệu ứng ánh sáng lấp lánh trên mặt nước.
the artist captured the dappling of shadows in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được ánh bóng lấp lánh trong bức tranh của cô ấy.
the garden was filled with dappling sunlight in the afternoon.
Khu vườn tràn ngập ánh nắng lấp lánh vào buổi chiều.
the dappling of colors in the autumn leaves was breathtaking.
Ánh sắc lấp lánh của lá thu thật tuyệt vời.
he enjoyed walking in the dappling shade of the forest.
Anh ấy thích đi bộ dưới tán cây rừng lấp lánh.
the dappling pattern on the wall added character to the room.
Hoa văn lấp lánh trên tường đã thêm nét đặc biệt cho căn phòng.
they sat on the grass, enjoying the dappling light above.
Họ ngồi trên cỏ, tận hưởng ánh sáng lấp lánh phía trên.
the dappling of light made the landscape look magical.
Ánh sáng lấp lánh khiến phong cảnh trông có vẻ kỳ diệu.
in spring, the dappling of blossoms created a beautiful scene.
Vào mùa xuân, những bông hoa lấp lánh đã tạo ra một cảnh đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay