patching process
quá trình vá lỗi
patching software
vá phần mềm
patching system
vá hệ thống
patching files
vá các tập tin
patching issues
khắc phục các vấn đề
patching updates
vá các bản cập nhật
patching code
vá mã nguồn
patching tools
vá các công cụ
patching methods
các phương pháp vá lỗi
patching vulnerabilities
vá các lỗ hổng bảo mật
the software team is patching the security vulnerabilities.
nhóm phát triển phần mềm đang vá các lỗ hổng bảo mật.
patching the roof before winter is essential.
việc sửa chữa mái nhà trước mùa đông là rất cần thiết.
he spent the weekend patching his bike tires.
anh ấy đã dành cả cuối tuần để vá lốp xe đạp của mình.
patching the code can improve performance.
việc vá mã có thể cải thiện hiệu suất.
the technician is patching the network issues.
nhà kỹ thuật đang khắc phục các sự cố mạng.
patching the game helped fix several bugs.
việc vá lỗi game đã giúp sửa nhiều lỗi.
they are patching the old wall to prevent leaks.
họ đang vá bức tường cũ để ngăn ngừa rò rỉ.
the company is patching up its relationship with clients.
công ty đang nỗ lực hàn gắn mối quan hệ với khách hàng.
after patching the cracks, the wall looked new.
sau khi vá các vết nứt, bức tường trông như mới.
she is patching her jeans to give them a new look.
cô ấy đang vá quần jean của mình để tạo diện mạo mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay