dap it
dap nó
dap down
dập xuống
dap up
dập lên
dap sound
dập âm thanh
dap style
dập phong cách
dap action
dập hành động
dap method
dập phương pháp
dap game
dập trò chơi
dap beat
dập nhịp điệu
dap rhythm
dập nhịp điệu
he decided to dap the paint on the canvas.
anh ấy quyết định dùng dap để sơn lên canvas.
she used a sponge to dap the excess water.
cô ấy dùng miếng bọt biển để dap hết nước thừa.
make sure to dap the wound gently.
hãy chắc chắn dap vết thương nhẹ nhàng.
they will dap the floor with a mop.
họ sẽ dap sàn nhà bằng cây lau sàn.
he learned to dap the ball before shooting.
anh ấy học dap bóng trước khi sút.
she likes to dap her makeup for a natural look.
cô ấy thích dap phấn trang điểm của mình để có vẻ ngoài tự nhiên.
he will dap the sauce onto the dish.
anh ấy sẽ dap nước sốt lên món ăn.
she advised him to dap the edges for a smoother finish.
cô ấy khuyên anh ấy nên dap các cạnh để có lớp hoàn thiện mịn hơn.
we need to dap the glue evenly.
chúng ta cần dap keo đều.
he showed her how to dap the flowers with water.
anh ấy chỉ cho cô ấy cách dap hoa bằng nước.
dap it
dap nó
dap down
dập xuống
dap up
dập lên
dap sound
dập âm thanh
dap style
dập phong cách
dap action
dập hành động
dap method
dập phương pháp
dap game
dập trò chơi
dap beat
dập nhịp điệu
dap rhythm
dập nhịp điệu
he decided to dap the paint on the canvas.
anh ấy quyết định dùng dap để sơn lên canvas.
she used a sponge to dap the excess water.
cô ấy dùng miếng bọt biển để dap hết nước thừa.
make sure to dap the wound gently.
hãy chắc chắn dap vết thương nhẹ nhàng.
they will dap the floor with a mop.
họ sẽ dap sàn nhà bằng cây lau sàn.
he learned to dap the ball before shooting.
anh ấy học dap bóng trước khi sút.
she likes to dap her makeup for a natural look.
cô ấy thích dap phấn trang điểm của mình để có vẻ ngoài tự nhiên.
he will dap the sauce onto the dish.
anh ấy sẽ dap nước sốt lên món ăn.
she advised him to dap the edges for a smoother finish.
cô ấy khuyên anh ấy nên dap các cạnh để có lớp hoàn thiện mịn hơn.
we need to dap the glue evenly.
chúng ta cần dap keo đều.
he showed her how to dap the flowers with water.
anh ấy chỉ cho cô ấy cách dap hoa bằng nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay