| số nhiều | daredevilries |
daredevilry stunts
thử thách mạo hiểm
daredevilry acts
các màn mạo hiểm
daredevilry sports
thể thao mạo hiểm
daredevilry feats
những pha mạo hiểm
daredevilry adventures
những cuộc phiêu lưu mạo hiểm
daredevilry challenges
những thử thách mạo hiểm
daredevilry performances
các màn trình diễn mạo hiểm
daredevilry thrills
những cảm giác hồi hộp của mạo hiểm
daredevilry enthusiasts
những người yêu thích mạo hiểm
daredevilry culture
văn hóa mạo hiểm
his daredevilry on the motorcycle impressed everyone.
Sự dũng cảm và liều lĩnh của anh ấy khi điều khiển xe máy đã gây ấn tượng với mọi người.
she is known for her daredevilry in extreme sports.
Cô ấy nổi tiếng với sự dũng cảm và liều lĩnh trong các môn thể thao mạo hiểm.
the movie features thrilling scenes of daredevilry.
Bộ phim có các cảnh hành động và dũng cảm gây hồi hộp.
his daredevilry often puts him in risky situations.
Sự dũng cảm và liều lĩnh của anh ấy thường khiến anh ấy gặp phải những tình huống nguy hiểm.
many admire her daredevilry, but it can be dangerous.
Nhiều người ngưỡng mộ sự dũng cảm và liều lĩnh của cô ấy, nhưng nó có thể nguy hiểm.
they celebrated his daredevilry with a big party.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng sự dũng cảm và liều lĩnh của anh ấy.
his daredevilry is both exciting and terrifying.
Sự dũng cảm và liều lĩnh của anh ấy vừa thú vị vừa đáng sợ.
she has a reputation for her daredevilry in rock climbing.
Cô ấy có danh tiếng về sự dũng cảm và liều lĩnh của mình trong leo núi.
his daredevilry during the stunt show wowed the audience.
Sự dũng cảm và liều lĩnh của anh ấy trong buổi biểu diễn mạo hiểm đã khiến khán giả kinh ngạc.
they often engage in daredevilry to push their limits.
Họ thường tham gia vào những hành động dũng cảm và liều lĩnh để vượt qua giới hạn của bản thân.
daredevilry stunts
thử thách mạo hiểm
daredevilry acts
các màn mạo hiểm
daredevilry sports
thể thao mạo hiểm
daredevilry feats
những pha mạo hiểm
daredevilry adventures
những cuộc phiêu lưu mạo hiểm
daredevilry challenges
những thử thách mạo hiểm
daredevilry performances
các màn trình diễn mạo hiểm
daredevilry thrills
những cảm giác hồi hộp của mạo hiểm
daredevilry enthusiasts
những người yêu thích mạo hiểm
daredevilry culture
văn hóa mạo hiểm
his daredevilry on the motorcycle impressed everyone.
Sự dũng cảm và liều lĩnh của anh ấy khi điều khiển xe máy đã gây ấn tượng với mọi người.
she is known for her daredevilry in extreme sports.
Cô ấy nổi tiếng với sự dũng cảm và liều lĩnh trong các môn thể thao mạo hiểm.
the movie features thrilling scenes of daredevilry.
Bộ phim có các cảnh hành động và dũng cảm gây hồi hộp.
his daredevilry often puts him in risky situations.
Sự dũng cảm và liều lĩnh của anh ấy thường khiến anh ấy gặp phải những tình huống nguy hiểm.
many admire her daredevilry, but it can be dangerous.
Nhiều người ngưỡng mộ sự dũng cảm và liều lĩnh của cô ấy, nhưng nó có thể nguy hiểm.
they celebrated his daredevilry with a big party.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng sự dũng cảm và liều lĩnh của anh ấy.
his daredevilry is both exciting and terrifying.
Sự dũng cảm và liều lĩnh của anh ấy vừa thú vị vừa đáng sợ.
she has a reputation for her daredevilry in rock climbing.
Cô ấy có danh tiếng về sự dũng cảm và liều lĩnh của mình trong leo núi.
his daredevilry during the stunt show wowed the audience.
Sự dũng cảm và liều lĩnh của anh ấy trong buổi biểu diễn mạo hiểm đã khiến khán giả kinh ngạc.
they often engage in daredevilry to push their limits.
Họ thường tham gia vào những hành động dũng cảm và liều lĩnh để vượt qua giới hạn của bản thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay