| số nhiều | foolhardinesses |
foolhardiness leads
sự liều lĩnh dẫn đến
foolhardiness in action
sự liều lĩnh trong hành động
foolhardiness and bravery
sự liều lĩnh và sự can đảm
foolhardiness defined
định nghĩa sự liều lĩnh
foolhardiness often backfires
sự liều lĩnh thường xuyên phản tác dụng
foolhardiness is dangerous
sự liều lĩnh là nguy hiểm
foolhardiness breeds trouble
sự liều lĩnh gây ra rắc rối
foolhardiness unchecked
sự liều lĩnh không được kiểm soát
foolhardiness recognized
sự liều lĩnh được công nhận
foolhardiness in youth
sự liều lĩnh ở tuổi trẻ
his foolhardiness led him to take unnecessary risks.
Sự ngốc nghếch của anh ấy khiến anh ấy phải chấp nhận những rủi ro không cần thiết.
she realized that her foolhardiness could endanger others.
Cô ấy nhận ra rằng sự ngốc nghếch của mình có thể gây nguy hiểm cho người khác.
foolhardiness is often mistaken for bravery.
Sự ngốc nghếch thường bị nhầm lẫn với sự dũng cảm.
his foolhardiness in challenging the storm surprised everyone.
Sự ngốc nghếch của anh ấy khi thách thức cơn bão khiến mọi người ngạc nhiên.
they were criticized for their foolhardiness during the expedition.
Họ bị chỉ trích vì sự ngốc nghếch của họ trong chuyến thám hiểm.
foolhardiness can lead to dire consequences.
Sự ngốc nghếch có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
his foolhardiness was evident when he ignored the warnings.
Sự ngốc nghếch của anh ấy đã rõ ràng khi anh ấy phớt lờ những cảnh báo.
many young people display foolhardiness without realizing it.
Nhiều người trẻ tuổi thể hiện sự ngốc nghếch mà không nhận ra.
foolhardiness can sometimes mask deeper insecurities.
Sự ngốc nghếch đôi khi có thể che giấu những bất an sâu sắc hơn.
his foolhardiness cost him dearly in the end.
Sự ngốc nghếch của anh ấy khiến anh ấy phải trả giá đắt trong cuối cùng.
foolhardiness leads
sự liều lĩnh dẫn đến
foolhardiness in action
sự liều lĩnh trong hành động
foolhardiness and bravery
sự liều lĩnh và sự can đảm
foolhardiness defined
định nghĩa sự liều lĩnh
foolhardiness often backfires
sự liều lĩnh thường xuyên phản tác dụng
foolhardiness is dangerous
sự liều lĩnh là nguy hiểm
foolhardiness breeds trouble
sự liều lĩnh gây ra rắc rối
foolhardiness unchecked
sự liều lĩnh không được kiểm soát
foolhardiness recognized
sự liều lĩnh được công nhận
foolhardiness in youth
sự liều lĩnh ở tuổi trẻ
his foolhardiness led him to take unnecessary risks.
Sự ngốc nghếch của anh ấy khiến anh ấy phải chấp nhận những rủi ro không cần thiết.
she realized that her foolhardiness could endanger others.
Cô ấy nhận ra rằng sự ngốc nghếch của mình có thể gây nguy hiểm cho người khác.
foolhardiness is often mistaken for bravery.
Sự ngốc nghếch thường bị nhầm lẫn với sự dũng cảm.
his foolhardiness in challenging the storm surprised everyone.
Sự ngốc nghếch của anh ấy khi thách thức cơn bão khiến mọi người ngạc nhiên.
they were criticized for their foolhardiness during the expedition.
Họ bị chỉ trích vì sự ngốc nghếch của họ trong chuyến thám hiểm.
foolhardiness can lead to dire consequences.
Sự ngốc nghếch có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
his foolhardiness was evident when he ignored the warnings.
Sự ngốc nghếch của anh ấy đã rõ ràng khi anh ấy phớt lờ những cảnh báo.
many young people display foolhardiness without realizing it.
Nhiều người trẻ tuổi thể hiện sự ngốc nghếch mà không nhận ra.
foolhardiness can sometimes mask deeper insecurities.
Sự ngốc nghếch đôi khi có thể che giấu những bất an sâu sắc hơn.
his foolhardiness cost him dearly in the end.
Sự ngốc nghếch của anh ấy khiến anh ấy phải trả giá đắt trong cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay