foolhardiness

[Mỹ]/ˈfuːlhɑːdnɪs/
[Anh]/ˈfuːlhɑrdɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự dũng cảm ngu ngốc; sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ
Word Forms
số nhiềufoolhardinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

foolhardiness leads

sự liều lĩnh dẫn đến

foolhardiness in action

sự liều lĩnh trong hành động

foolhardiness and bravery

sự liều lĩnh và sự can đảm

foolhardiness defined

định nghĩa sự liều lĩnh

foolhardiness often backfires

sự liều lĩnh thường xuyên phản tác dụng

foolhardiness is dangerous

sự liều lĩnh là nguy hiểm

foolhardiness breeds trouble

sự liều lĩnh gây ra rắc rối

foolhardiness unchecked

sự liều lĩnh không được kiểm soát

foolhardiness recognized

sự liều lĩnh được công nhận

foolhardiness in youth

sự liều lĩnh ở tuổi trẻ

Câu ví dụ

his foolhardiness led him to take unnecessary risks.

Sự ngốc nghếch của anh ấy khiến anh ấy phải chấp nhận những rủi ro không cần thiết.

she realized that her foolhardiness could endanger others.

Cô ấy nhận ra rằng sự ngốc nghếch của mình có thể gây nguy hiểm cho người khác.

foolhardiness is often mistaken for bravery.

Sự ngốc nghếch thường bị nhầm lẫn với sự dũng cảm.

his foolhardiness in challenging the storm surprised everyone.

Sự ngốc nghếch của anh ấy khi thách thức cơn bão khiến mọi người ngạc nhiên.

they were criticized for their foolhardiness during the expedition.

Họ bị chỉ trích vì sự ngốc nghếch của họ trong chuyến thám hiểm.

foolhardiness can lead to dire consequences.

Sự ngốc nghếch có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

his foolhardiness was evident when he ignored the warnings.

Sự ngốc nghếch của anh ấy đã rõ ràng khi anh ấy phớt lờ những cảnh báo.

many young people display foolhardiness without realizing it.

Nhiều người trẻ tuổi thể hiện sự ngốc nghếch mà không nhận ra.

foolhardiness can sometimes mask deeper insecurities.

Sự ngốc nghếch đôi khi có thể che giấu những bất an sâu sắc hơn.

his foolhardiness cost him dearly in the end.

Sự ngốc nghếch của anh ấy khiến anh ấy phải trả giá đắt trong cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay