dari

[Mỹ]/ˈdɑːri/
[Anh]/ˈdɑːri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại tiếng Ba Tư hiện đại chủ yếu được nói bởi người Tajik; ngôn ngữ Dari, một hình thức của tiếng Ba Tư hiện đại

Cụm từ & Cách kết hợp

dari here

từ đây

from dari

từ dari

dari you

dari bạn

to dari

đến dari

say dari

nói dari

dari me

dari tôi

about dari

về dari

with dari

cùng với dari

for dari

cho dari

dari now

dari bây giờ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay