daringness

[Mỹ]/ˈdeə.rɪŋ.nəs/
[Anh]/ˈder.ɪŋ.nəs/

Dịch

n. phẩm chất của sự dũng cảm hoặc táo bạo

Cụm từ & Cách kết hợp

daringness in action

sự táo bạo trong hành động

daringness to dream

sự táo bạo để mơ ước

daringness of youth

sự táo bạo của tuổi trẻ

daringness to explore

sự táo bạo để khám phá

daringness to change

sự táo bạo để thay đổi

daringness in leadership

sự táo bạo trong lãnh đạo

daringness to act

sự táo bạo để hành động

daringness of thought

sự táo bạo trong suy nghĩ

daringness in innovation

sự táo bạo trong sáng tạo

daringness to succeed

sự táo bạo để thành công

Câu ví dụ

his daringness in pursuing his dreams is truly inspiring.

Sự gan dạ theo đuổi ước mơ của anh ấy thực sự truyền cảm hứng.

the team's daringness to take risks led to their success.

Sự gan dạ chấp nhận rủi ro của đội đã dẫn đến thành công của họ.

she admired his daringness to speak out against injustice.

Cô ấy ngưỡng mộ sự gan dạ của anh ấy khi lên tiếng chống lại bất công.

daringness often comes with great rewards.

Sự gan dạ thường đi kèm với những phần thưởng lớn.

his daringness in trying new things impressed everyone.

Sự gan dạ thử những điều mới của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.

the daringness of the explorers led them to uncharted territories.

Sự gan dạ của các nhà thám hiểm đã dẫn họ đến những vùng lãnh thổ chưa được khám phá.

her daringness to challenge the status quo was commendable.

Sự gan dạ thách thức hiện trạng của cô ấy đáng được khen ngợi.

with daringness, they tackled the difficult project head-on.

Với sự gan dạ, họ đã giải quyết dự án khó khăn một cách trực diện.

his daringness in the face of danger was remarkable.

Sự gan dạ của anh ấy trước nguy hiểm thật đáng kinh ngạc.

daringness can lead to innovation and progress.

Sự gan dạ có thể dẫn đến sự đổi mới và tiến bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay