daringness in action
sự táo bạo trong hành động
daringness to dream
sự táo bạo để mơ ước
daringness of youth
sự táo bạo của tuổi trẻ
daringness to explore
sự táo bạo để khám phá
daringness to change
sự táo bạo để thay đổi
daringness in leadership
sự táo bạo trong lãnh đạo
daringness to act
sự táo bạo để hành động
daringness of thought
sự táo bạo trong suy nghĩ
daringness in innovation
sự táo bạo trong sáng tạo
daringness to succeed
sự táo bạo để thành công
his daringness in pursuing his dreams is truly inspiring.
Sự gan dạ theo đuổi ước mơ của anh ấy thực sự truyền cảm hứng.
the team's daringness to take risks led to their success.
Sự gan dạ chấp nhận rủi ro của đội đã dẫn đến thành công của họ.
she admired his daringness to speak out against injustice.
Cô ấy ngưỡng mộ sự gan dạ của anh ấy khi lên tiếng chống lại bất công.
daringness often comes with great rewards.
Sự gan dạ thường đi kèm với những phần thưởng lớn.
his daringness in trying new things impressed everyone.
Sự gan dạ thử những điều mới của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
the daringness of the explorers led them to uncharted territories.
Sự gan dạ của các nhà thám hiểm đã dẫn họ đến những vùng lãnh thổ chưa được khám phá.
her daringness to challenge the status quo was commendable.
Sự gan dạ thách thức hiện trạng của cô ấy đáng được khen ngợi.
with daringness, they tackled the difficult project head-on.
Với sự gan dạ, họ đã giải quyết dự án khó khăn một cách trực diện.
his daringness in the face of danger was remarkable.
Sự gan dạ của anh ấy trước nguy hiểm thật đáng kinh ngạc.
daringness can lead to innovation and progress.
Sự gan dạ có thể dẫn đến sự đổi mới và tiến bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay