darkenings of the sky
những bóng tối của bầu trời
avoiding darkenings
tránh những bóng tối
notice the darkenings
nhận ra những bóng tối
darkening skies
những bầu trời tối dần
experiencing darkenings
trải nghiệm những bóng tối
detecting darkenings
phát hiện những bóng tối
darkening room
phòng tối dần
watching darkenings
nhìn những bóng tối
feeling darkenings
cảm nhận những bóng tối
showed darkenings
cho thấy những bóng tối
the room needed darkenings to create a cinematic atmosphere for the film.
Phòng cần các vùng tối để tạo ra không khí điện ảnh cho bộ phim.
we used heavy darkenings in the cave to simulate a sense of mystery.
Chúng tôi đã sử dụng các vùng tối đậm để mô phỏng cảm giác bí ẩn trong hang động.
the artist employed subtle darkenings to highlight the model's features.
Nghệ sĩ đã sử dụng các vùng tối tinh tế để làm nổi bật các đặc điểm của mẫu.
gradual darkenings across the sky suggested an approaching storm.
Các vùng tối dần dần trên bầu trời gợi ý một cơn bão đang đến gần.
the stage lighting included strategic darkenings to focus the audience's attention.
Ánh sáng sân khấu bao gồm các vùng tối chiến lược để tập trung sự chú ý của khán giả.
the photographer utilized darkenings to create a dramatic, noir effect.
Nhà chụp ảnh đã sử dụng các vùng tối để tạo hiệu ứng kịch tính, phong cách noir.
the architect considered the building's darkenings to manage heat gain.
Kiến trúc sư đã xem xét các vùng tối của tòa nhà để kiểm soát việc hấp thụ nhiệt.
the software allows for precise control over image darkenings and highlights.
Phần mềm cho phép kiểm soát chính xác các vùng tối và điểm nhấn trên hình ảnh.
the landscape painting featured subtle darkenings in the distant mountains.
Bức tranh phong cảnh có các vùng tối tinh tế trong những ngọn núi xa xăm.
the play utilized darkenings to signify the passage of time and shifting moods.
Buổi diễn đã sử dụng các vùng tối để chỉ ra sự trôi chảy của thời gian và sự thay đổi tâm trạng.
the sculptor used darkenings to emphasize the contours of the statue.
Nhà điêu khắc đã sử dụng các vùng tối để nhấn mạnh các đường nét của bức tượng.
darkenings of the sky
những bóng tối của bầu trời
avoiding darkenings
tránh những bóng tối
notice the darkenings
nhận ra những bóng tối
darkening skies
những bầu trời tối dần
experiencing darkenings
trải nghiệm những bóng tối
detecting darkenings
phát hiện những bóng tối
darkening room
phòng tối dần
watching darkenings
nhìn những bóng tối
feeling darkenings
cảm nhận những bóng tối
showed darkenings
cho thấy những bóng tối
the room needed darkenings to create a cinematic atmosphere for the film.
Phòng cần các vùng tối để tạo ra không khí điện ảnh cho bộ phim.
we used heavy darkenings in the cave to simulate a sense of mystery.
Chúng tôi đã sử dụng các vùng tối đậm để mô phỏng cảm giác bí ẩn trong hang động.
the artist employed subtle darkenings to highlight the model's features.
Nghệ sĩ đã sử dụng các vùng tối tinh tế để làm nổi bật các đặc điểm của mẫu.
gradual darkenings across the sky suggested an approaching storm.
Các vùng tối dần dần trên bầu trời gợi ý một cơn bão đang đến gần.
the stage lighting included strategic darkenings to focus the audience's attention.
Ánh sáng sân khấu bao gồm các vùng tối chiến lược để tập trung sự chú ý của khán giả.
the photographer utilized darkenings to create a dramatic, noir effect.
Nhà chụp ảnh đã sử dụng các vùng tối để tạo hiệu ứng kịch tính, phong cách noir.
the architect considered the building's darkenings to manage heat gain.
Kiến trúc sư đã xem xét các vùng tối của tòa nhà để kiểm soát việc hấp thụ nhiệt.
the software allows for precise control over image darkenings and highlights.
Phần mềm cho phép kiểm soát chính xác các vùng tối và điểm nhấn trên hình ảnh.
the landscape painting featured subtle darkenings in the distant mountains.
Bức tranh phong cảnh có các vùng tối tinh tế trong những ngọn núi xa xăm.
the play utilized darkenings to signify the passage of time and shifting moods.
Buổi diễn đã sử dụng các vùng tối để chỉ ra sự trôi chảy của thời gian và sự thay đổi tâm trạng.
the sculptor used darkenings to emphasize the contours of the statue.
Nhà điêu khắc đã sử dụng các vùng tối để nhấn mạnh các đường nét của bức tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay