brightenings

[Mỹ]/[ˈbraɪtnɪŋz]/
[Anh]/[ˈbraɪtnɪŋz]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

brightenings ahead

future brightenings

seeing brightenings

brightening prospects

brightenings emerged

hope for brightenings

noted brightenings

positive brightenings

forecast brightenings

reported brightenings

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay