| so sánh hơn | darner |
darn it, i forgot my keys again.
Chết tiệt, tôi lại quên chìa khóa.
that's a darn good idea you have there.
Ý tưởng của anh thật tuyệt đấy.
well, i'll be darned if that isn't the truth.
À, nếu đó không phải sự thật thì tôi sẽ ngạc nhiên.
you're darn right about that matter.
Anh hoàn toàn đúng về vấn đề đó.
this soup is darn good, did you use fresh herbs?
Nồi súp này thật tuyệt, anh có dùng gia vị tươi không?
he made a darn fool of himself at the party.
Anh ấy đã làm trò hề tại bữa tiệc.
we're darn lucky to have found such a beautiful place.
Chúng ta thật may mắn khi tìm được nơi tuyệt đẹp như vậy.
it's a darn shame that the concert was canceled.
Thật là tiếc khi buổi hòa nhạc bị hủy.
i darn near missed my flight this morning.
Sáng nay tôi gần như đã lỡ chuyến bay.
you'd darn well better arrive on time tomorrow.
Anh nên đến đúng giờ ngày mai.
that darn computer keeps crashing on me.
Chiếc máy tính đó cứ liên tục bị treo.
he's a darn hard worker, i'll give him that.
Anh ấy là một người lao động chăm chỉ, tôi phải thừa nhận điều đó.
this is a darn fine piece of craftsmanship.
Đây là một tác phẩm thủ công tuyệt vời.
darn it, i forgot my keys again.
Chết tiệt, tôi lại quên chìa khóa.
that's a darn good idea you have there.
Ý tưởng của anh thật tuyệt đấy.
well, i'll be darned if that isn't the truth.
À, nếu đó không phải sự thật thì tôi sẽ ngạc nhiên.
you're darn right about that matter.
Anh hoàn toàn đúng về vấn đề đó.
this soup is darn good, did you use fresh herbs?
Nồi súp này thật tuyệt, anh có dùng gia vị tươi không?
he made a darn fool of himself at the party.
Anh ấy đã làm trò hề tại bữa tiệc.
we're darn lucky to have found such a beautiful place.
Chúng ta thật may mắn khi tìm được nơi tuyệt đẹp như vậy.
it's a darn shame that the concert was canceled.
Thật là tiếc khi buổi hòa nhạc bị hủy.
i darn near missed my flight this morning.
Sáng nay tôi gần như đã lỡ chuyến bay.
you'd darn well better arrive on time tomorrow.
Anh nên đến đúng giờ ngày mai.
that darn computer keeps crashing on me.
Chiếc máy tính đó cứ liên tục bị treo.
he's a darn hard worker, i'll give him that.
Anh ấy là một người lao động chăm chỉ, tôi phải thừa nhận điều đó.
this is a darn fine piece of craftsmanship.
Đây là một tác phẩm thủ công tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay