darwinists

[Mỹ]/ˈdɑːwɪnɪst/
[Anh]/ˈdɑrwɪnɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Charles Darwin hoặc các lý thuyết của ông
n. một người ủng hộ các lý thuyết tiến hóa của Darwin; một người ủng hộ thuyết Darwin.

Cụm từ & Cách kết hợp

darwinist theory

thuyết darwinist

darwinist perspective

quan điểm darwinist

darwinist approach

cách tiếp cận darwinist

darwinist view

góc nhìn darwinist

darwinist ideology

tư tưởng darwinist

darwinist principles

nguyên tắc darwinist

darwinist argument

lập luận darwinist

darwinist beliefs

niềm tin darwinist

darwinist model

mô hình darwinist

darwinist framework

khung darwinist

Câu ví dụ

many scientists identify as darwinists in their research.

Nhiều nhà khoa học xác định mình là những người theo chủ nghĩa Darwin trong nghiên cứu của họ.

darwinists believe that natural selection drives evolution.

Những người theo chủ nghĩa Darwin tin rằng chọn lọc tự nhiên thúc đẩy sự tiến hóa.

some people misunderstand darwinists as being anti-religion.

Một số người hiểu lầm những người theo chủ nghĩa Darwin là chống lại tôn giáo.

darwinists often debate the implications of their theories.

Những người theo chủ nghĩa Darwin thường tranh luận về những tác động của các lý thuyết của họ.

in academic circles, darwinists are respected for their contributions.

Trong giới học thuật, những người theo chủ nghĩa Darwin được kính trọng vì những đóng góp của họ.

many darwinists advocate for the teaching of evolution in schools.

Nhiều người theo chủ nghĩa Darwin ủng hộ việc dạy về sự tiến hóa trong trường học.

darwinists argue that all species are interconnected through evolution.

Những người theo chủ nghĩa Darwin lập luận rằng tất cả các loài đều liên kết với nhau thông qua sự tiến hóa.

critics of darwinists often misinterpret their arguments.

Những người chỉ trích những người theo chủ nghĩa Darwin thường xuyên hiểu sai các lập luận của họ.

darwinists emphasize the importance of genetic variation.

Những người theo chủ nghĩa Darwin nhấn mạnh tầm quan trọng của sự biến đổi di truyền.

some darwinists focus on the fossil record for evidence.

Một số người theo chủ nghĩa Darwin tập trung vào hồ sơ hóa thạch để có bằng chứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay