dasheens

[Mỹ]/ˈdæʃiːnz/
[Anh]/ˈdæʃiːnz/

Dịch

n. củ ăn được của cây khoai môn

Cụm từ & Cách kết hợp

cooking dasheens

nấu dasheens

mashed dasheens

dasheens nghiền

fried dasheens

dasheens chiên

roasted dasheens

dasheens nướng

dasheens recipe

công thức làm món dasheens

fresh dasheens

dasheens tươi

sweet dasheens

dasheens ngọt

dasheens dish

món ăn với dasheens

boiled dasheens

dasheens luộc

dasheens salad

salad dasheens

Câu ví dụ

dasheens can be used in various recipes.

khoai tây môn có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn.

many people enjoy mashed dasheens as a side dish.

nhiều người thích khoai môn nghiền ăn kèm với các món ăn khác.

dasheens are rich in nutrients and fiber.

khoai tây môn giàu chất dinh dưỡng và chất xơ.

you can find dasheens in most grocery stores.

bạn có thể tìm thấy khoai tây môn ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

cooking dasheens requires some preparation time.

nấu khoai tây môn cần một chút thời gian chuẩn bị.

dasheens can be roasted for a delicious flavor.

khoai tây môn có thể được nướng để có hương vị thơm ngon.

in some cultures, dasheens are a staple food.

ở một số nền văn hóa, khoai tây môn là một loại thực phẩm chủ yếu.

dasheens are often used in soups and stews.

khoai tây môn thường được sử dụng trong súp và hầm.

people often confuse dasheens with other root vegetables.

mọi người thường nhầm lẫn khoai tây môn với các loại rau củ khác.

dasheens have a slightly sweet taste when cooked.

khoai tây môn có vị hơi ngọt khi nấu chín.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay