dasher

[US]/ˈdæʃə/
[UK]/ˈdæʃər/
Frequency: Very High

Translation

n. người vội vàng hoặc di chuyển nhanh chóng; một người sống động hoặc tràn đầy năng lượng; một thiết bị được sử dụng để trộn hoặc đánh.
Word Forms
số nhiềudashers

Phrases & Collocations

fast dasher

dasher nhanh chóng

happy dasher

dasher hạnh phúc

efficient dasher

dasher hiệu quả

friendly dasher

dasher thân thiện

reliable dasher

dasher đáng tin cậy

local dasher

dasher địa phương

experienced dasher

dasher có kinh nghiệm

new dasher

dasher mới

quick dasher

dasher nhanh nhẹn

skilled dasher

dasher lành nghề

Example Sentences

the dasher delivered the package on time.

người giao hàng đã giao gói hàng đúng giờ.

as a dasher, you need to be quick and efficient.

Với tư cách là người giao hàng, bạn cần nhanh nhẹn và hiệu quả.

the dasher received a five-star rating from the customer.

Người giao hàng đã nhận được đánh giá năm sao từ khách hàng.

many people rely on a dasher for their daily deliveries.

Nhiều người dựa vào người giao hàng cho việc giao hàng hàng ngày của họ.

the dasher navigated through traffic to reach the destination.

Người giao hàng đã điều khiển xe đi qua giao thông để đến đích.

being a dasher can be a flexible job opportunity.

Việc trở thành người giao hàng có thể là một cơ hội việc làm linh hoạt.

the dasher communicated with the customer about the delivery.

Người giao hàng đã liên lạc với khách hàng về việc giao hàng.

she became a dasher to earn extra income.

Cô ấy trở thành người giao hàng để kiếm thêm thu nhập.

the dasher used a bicycle to make deliveries in the city.

Người giao hàng đã sử dụng xe đạp để giao hàng trong thành phố.

customers appreciate a friendly dasher.

Khách hàng đánh giá cao một người giao hàng thân thiện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now