dashers

[Mỹ]/[ˈdæʃə]/
[Anh]/[ˈdæʃər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người chạy nhanh; một người chạy nước rút.; Một người hành động dũng cảm và quyết đoán; một người năng động.; Một loại đường viền trang trí hoặc viền.
v. Đâm nhanh; vội vã.
adj. Đặc trưng bởi sự nhanh nhẹn; phong cách.

Cụm từ & Cách kết hợp

fast dashers

Những người chơi Dash nhanh

dashers racing

Những người chơi Dash đang đua

cool dashers

Những người chơi Dash ngầu

vintage dashers

Những người chơi Dash cổ điển

modified dashers

Những người chơi Dash đã được sửa đổi

powerful dashers

Những người chơi Dash mạnh mẽ

classic dashers

Những người chơi Dash cổ điển

shiny dashers

Những người chơi Dash sáng bóng

stylish dashers

Những người chơi Dash phong cách

red dashers

Những người chơi Dash màu đỏ

Câu ví dụ

the company hired dashers to deliver food during the busy holiday season.

Công ty đã thuê dashers để giao đồ ăn trong mùa nghỉ lễ bận rộn.

we appreciate the dashers who work tirelessly in all weather conditions.

Chúng tôi đánh giá cao những dashers làm việc không mệt mỏi trong mọi điều kiện thời tiết.

many dashers use their earnings to pay for essential expenses like gas and car maintenance.

Nhiều dashers sử dụng thu nhập của họ để trả cho các chi phí thiết yếu như xăng và bảo trì ô tô.

the app rewards dashers with peak pay during high-demand hours.

Ứng dụng thưởng cho dashers với mức lương cao nhất trong giờ cao điểm.

dashers often face challenges like traffic and difficult parking situations.

Dashers thường gặp phải những thách thức như giao thông và tình trạng đỗ xe khó khăn.

becoming a dasher requires a reliable vehicle and a smartphone.

Trở thành một dasher đòi hỏi một phương tiện đáng tin cậy và một điện thoại thông minh.

the dasher accepted the order and quickly headed to the restaurant.

Người giao hàng đã chấp nhận đơn hàng và nhanh chóng đến nhà hàng.

dashers rely on customer tips to supplement their income.

Dashers dựa vào tiền boa của khách hàng để tăng thêm thu nhập.

the dasher navigated through the busy city streets with ease.

Người giao hàng dễ dàng điều hướng qua những con phố nhộn nhịp của thành phố.

new dashers receive training on safety and efficient delivery practices.

Những dashers mới nhận được đào tạo về an toàn và các phương pháp giao hàng hiệu quả.

experienced dashers share tips and strategies with newcomers.

Những dashers có kinh nghiệm chia sẻ mẹo và chiến lược với những người mới.

the dasher carefully checked the order before handing it to the customer.

Người giao hàng cẩn thận kiểm tra đơn hàng trước khi đưa cho khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay