The company stores all customer information in a databank.
Công ty lưu trữ tất cả thông tin khách hàng trong một kho dữ liệu.
Researchers are analyzing the data from the databank to find patterns.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích dữ liệu từ kho dữ liệu để tìm ra các xu hướng.
The databank contains a vast amount of scientific research.
Kho dữ liệu chứa một lượng lớn nghiên cứu khoa học.
Access to the databank is restricted to authorized personnel only.
Quyền truy cập vào kho dữ liệu bị hạn chế đối với nhân viên được ủy quyền.
The databank is regularly updated with new information.
Kho dữ liệu được cập nhật thường xuyên với thông tin mới.
Users can search for specific data in the databank.
Người dùng có thể tìm kiếm dữ liệu cụ thể trong kho dữ liệu.
The databank is a valuable resource for academic research.
Kho dữ liệu là một nguồn tài nguyên có giá trị cho nghiên cứu học thuật.
Information from the databank is used to make important decisions.
Thông tin từ kho dữ liệu được sử dụng để đưa ra các quyết định quan trọng.
The databank is encrypted to ensure data security.
Kho dữ liệu được mã hóa để đảm bảo an toàn dữ liệu.
Companies rely on the databank for market analysis.
Các công ty dựa vào kho dữ liệu để phân tích thị trường.
The company stores all customer information in a databank.
Công ty lưu trữ tất cả thông tin khách hàng trong một kho dữ liệu.
Researchers are analyzing the data from the databank to find patterns.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích dữ liệu từ kho dữ liệu để tìm ra các xu hướng.
The databank contains a vast amount of scientific research.
Kho dữ liệu chứa một lượng lớn nghiên cứu khoa học.
Access to the databank is restricted to authorized personnel only.
Quyền truy cập vào kho dữ liệu bị hạn chế đối với nhân viên được ủy quyền.
The databank is regularly updated with new information.
Kho dữ liệu được cập nhật thường xuyên với thông tin mới.
Users can search for specific data in the databank.
Người dùng có thể tìm kiếm dữ liệu cụ thể trong kho dữ liệu.
The databank is a valuable resource for academic research.
Kho dữ liệu là một nguồn tài nguyên có giá trị cho nghiên cứu học thuật.
Information from the databank is used to make important decisions.
Thông tin từ kho dữ liệu được sử dụng để đưa ra các quyết định quan trọng.
The databank is encrypted to ensure data security.
Kho dữ liệu được mã hóa để đảm bảo an toàn dữ liệu.
Companies rely on the databank for market analysis.
Các công ty dựa vào kho dữ liệu để phân tích thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay