| số nhiều | datapoints |
single datapoint
điểm dữ liệu đơn lẻ
each datapoint
mỗi điểm dữ liệu
per datapoint
theo mỗi điểm dữ liệu
every datapoint
mọi điểm dữ liệu
key datapoint
điểm dữ liệu quan trọng
critical datapoint
điểm dữ liệu then chốt
first datapoint
điểm dữ liệu đầu tiên
new datapoint
điểm dữ liệu mới
each data point in the dataset represents a unique customer transaction.
Mỗi điểm dữ liệu trong bộ dữ liệu đại diện cho một giao dịch khách hàng duy nhất.
the research team collected thousands of data points to analyze market trends.
Đội ngũ nghiên cứu đã thu thập hàng nghìn điểm dữ liệu để phân tích xu hướng thị trường.
a single data point can significantly skew the overall results if it's an outlier.
Một điểm dữ liệu đơn lẻ có thể làm lệch đáng kể kết quả tổng thể nếu đó là một ngoại lệ.
we need to verify every data point before drawing any conclusions from the study.
Chúng ta cần xác minh từng điểm dữ liệu trước khi rút ra bất kỳ kết luận nào từ nghiên cứu.
the key data point in this report shows a 25% increase in productivity.
Điểm dữ liệu quan trọng trong báo cáo này cho thấy sự tăng 25% về năng suất.
scientists mapped each data point to create a comprehensive visualization of the phenomenon.
Các nhà khoa học đã ánh xạ từng điểm dữ liệu để tạo ra một hình ảnh trực quan toàn diện về hiện tượng đó.
this data point suggests that our initial hypothesis may need revision.
Điểm dữ liệu này cho thấy giả thuyết ban đầu của chúng ta có thể cần được xem xét lại.
the critical data point was missing from the original analysis, affecting all conclusions.
Điểm dữ liệu quan trọng đã bị thiếu trong phân tích ban đầu, ảnh hưởng đến tất cả các kết luận.
researchers must ensure each data point is accurately recorded in the database.
Nghiên cứu viên phải đảm bảo mỗi điểm dữ liệu được ghi lại chính xác trong cơ sở dữ liệu.
when plotting data points on the graph, use different colors to distinguish categories.
Khi vẽ các điểm dữ liệu trên đồ thị, hãy sử dụng các màu sắc khác nhau để phân biệt các danh mục.
the outlier data point was identified and removed to improve the model's accuracy.
Điểm dữ liệu ngoại lai đã được xác định và loại bỏ để cải thiện độ chính xác của mô hình.
analyzing these data points reveals a strong positive correlation between the variables.
Phân tích các điểm dữ liệu này cho thấy một mối tương quan tích cực mạnh mẽ giữa các biến.
single datapoint
điểm dữ liệu đơn lẻ
each datapoint
mỗi điểm dữ liệu
per datapoint
theo mỗi điểm dữ liệu
every datapoint
mọi điểm dữ liệu
key datapoint
điểm dữ liệu quan trọng
critical datapoint
điểm dữ liệu then chốt
first datapoint
điểm dữ liệu đầu tiên
new datapoint
điểm dữ liệu mới
each data point in the dataset represents a unique customer transaction.
Mỗi điểm dữ liệu trong bộ dữ liệu đại diện cho một giao dịch khách hàng duy nhất.
the research team collected thousands of data points to analyze market trends.
Đội ngũ nghiên cứu đã thu thập hàng nghìn điểm dữ liệu để phân tích xu hướng thị trường.
a single data point can significantly skew the overall results if it's an outlier.
Một điểm dữ liệu đơn lẻ có thể làm lệch đáng kể kết quả tổng thể nếu đó là một ngoại lệ.
we need to verify every data point before drawing any conclusions from the study.
Chúng ta cần xác minh từng điểm dữ liệu trước khi rút ra bất kỳ kết luận nào từ nghiên cứu.
the key data point in this report shows a 25% increase in productivity.
Điểm dữ liệu quan trọng trong báo cáo này cho thấy sự tăng 25% về năng suất.
scientists mapped each data point to create a comprehensive visualization of the phenomenon.
Các nhà khoa học đã ánh xạ từng điểm dữ liệu để tạo ra một hình ảnh trực quan toàn diện về hiện tượng đó.
this data point suggests that our initial hypothesis may need revision.
Điểm dữ liệu này cho thấy giả thuyết ban đầu của chúng ta có thể cần được xem xét lại.
the critical data point was missing from the original analysis, affecting all conclusions.
Điểm dữ liệu quan trọng đã bị thiếu trong phân tích ban đầu, ảnh hưởng đến tất cả các kết luận.
researchers must ensure each data point is accurately recorded in the database.
Nghiên cứu viên phải đảm bảo mỗi điểm dữ liệu được ghi lại chính xác trong cơ sở dữ liệu.
when plotting data points on the graph, use different colors to distinguish categories.
Khi vẽ các điểm dữ liệu trên đồ thị, hãy sử dụng các màu sắc khác nhau để phân biệt các danh mục.
the outlier data point was identified and removed to improve the model's accuracy.
Điểm dữ liệu ngoại lai đã được xác định và loại bỏ để cải thiện độ chính xác của mô hình.
analyzing these data points reveals a strong positive correlation between the variables.
Phân tích các điểm dữ liệu này cho thấy một mối tương quan tích cực mạnh mẽ giữa các biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay