datedly

[Mỹ]/[ˈdeɪtɪdli]/
[Anh]/[ˈdeɪtɪdli]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

datedly arriving

datedly dressed

datedly speaking

datedly behaving

datedly thinking

datedly romantic

datedly formal

datedly polite

datedly cautious

datedly traditional

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay