datedly arriving
đến muộn như thường lệ
datedly dressed
mặc quần áo lỗi thời
datedly speaking
nói chuyện theo kiểu cũ
datedly behaving
hành xử theo kiểu cũ
datedly thinking
nghĩ theo kiểu cũ
datedly romantic
lãng mạn theo kiểu cũ
datedly formal
trang trọng theo kiểu cũ
datedly polite
lịch sự theo kiểu cũ
datedly cautious
cẩn trọng theo kiểu cũ
datedly traditional
truyền thống theo kiểu cũ
datedly arriving
đến muộn như thường lệ
datedly dressed
mặc quần áo lỗi thời
datedly speaking
nói chuyện theo kiểu cũ
datedly behaving
hành xử theo kiểu cũ
datedly thinking
nghĩ theo kiểu cũ
datedly romantic
lãng mạn theo kiểu cũ
datedly formal
trang trọng theo kiểu cũ
datedly polite
lịch sự theo kiểu cũ
datedly cautious
cẩn trọng theo kiểu cũ
datedly traditional
truyền thống theo kiểu cũ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay