datedly

[Mỹ]/[ˈdeɪtɪdli]/
[Anh]/[ˈdeɪtɪdli]/

Dịch

adv. Theo cách đã lỗi thời; theo một cách cho thấy điều gì đó là lỗi thời hoặc không còn phù hợp; Đi chơi thường xuyên hoặc đều đặn.

Cụm từ & Cách kết hợp

datedly arriving

đến muộn như thường lệ

datedly dressed

mặc quần áo lỗi thời

datedly speaking

nói chuyện theo kiểu cũ

datedly behaving

hành xử theo kiểu cũ

datedly thinking

nghĩ theo kiểu cũ

datedly romantic

lãng mạn theo kiểu cũ

datedly formal

trang trọng theo kiểu cũ

datedly polite

lịch sự theo kiểu cũ

datedly cautious

cẩn trọng theo kiểu cũ

datedly traditional

truyền thống theo kiểu cũ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay