| số nhiều | yesteryears |
the snows of yesteryear have gone.
Những trận tuyết của năm cũ đã qua.
nostalgic for the music of yesteryear
Nhớ nhung về âm nhạc của năm cũ.
fashion trends from yesteryear
Xu hướng thời trang từ năm cũ.
reminiscing about the movies of yesteryear
Nhớ về những bộ phim của năm cũ.
yesteryear's popular TV shows
Những chương trình truyền hình phổ biến của năm cũ.
the snows of yesteryear have gone.
Những trận tuyết của năm cũ đã qua.
nostalgic for the music of yesteryear
Nhớ nhung về âm nhạc của năm cũ.
fashion trends from yesteryear
Xu hướng thời trang từ năm cũ.
reminiscing about the movies of yesteryear
Nhớ về những bộ phim của năm cũ.
yesteryear's popular TV shows
Những chương trình truyền hình phổ biến của năm cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay