yesteryear

[Mỹ]/'jestəjɪə/
[Anh]/'jɛstɚjɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. không lâu trước đây; quá khứ gần đây.
Word Forms
số nhiềuyesteryears

Câu ví dụ

the snows of yesteryear have gone.

Những trận tuyết của năm cũ đã qua.

nostalgic for the music of yesteryear

Nhớ nhung về âm nhạc của năm cũ.

fashion trends from yesteryear

Xu hướng thời trang từ năm cũ.

reminiscing about the movies of yesteryear

Nhớ về những bộ phim của năm cũ.

yesteryear's popular TV shows

Những chương trình truyền hình phổ biến của năm cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay