dinner date
hẹn ăn tối
dating from
từ khi hẹn hò
dating service
dịch vụ hẹn hò
dating agency
công ty hẹn hò
radiocarbon dating
phân tích bằng phóng xạ carbon
radiometric dating
phân tích niên đại bằng phương pháp phóng xạ
They are dating exclusively.
Họ đang hẹn hò độc quyền.
She met him through online dating.
Cô ấy gặp anh ấy thông qua hẹn hò trực tuyến.
Dating apps have become very popular.
Các ứng dụng hẹn hò đã trở nên rất phổ biến.
He asked her out on a date.
Anh ấy đã mời cô ấy đi chơi.
They went on a blind date last week.
Họ đã đi hẹn hò mù vào tuần trước.
Dating can be nerve-wracking.
Hẹn hò có thể khiến bạn căng thẳng.
They are still in the early stages of dating.
Họ vẫn đang ở giai đoạn đầu của mối quan hệ.
They have been dating for over a year.
Họ đã hẹn hò được hơn một năm rồi.
She enjoys casual dating.
Cô ấy thích hẹn hò không ràng buộc.
Dating someone from a different culture can be enriching.
Hẹn hò với ai đó từ một nền văn hóa khác có thể là một trải nghiệm phong phú.
This is a date. You're going on a date.
Đây là một cuộc hẹn. Bạn đang đi chơi hẹn hò.
Nguồn: Friends Season 1 (Edited Version)For instance, before texting someone she's dating, she consults the 78-card deck.
Ví dụ, trước khi nhắn tin cho người mà cô ấy đang hẹn hò, cô ấy tham khảo bộ bài 78 lá.
Nguồn: "The Sixth Sound" Reading SelectionAre you embarrassed to be dating me?
Bạn có ngại khi hẹn hò với tôi không?
Nguồn: Desperate Housewives Season 3Remember that guy that I was dating?
Bạn còn nhớ người đàn ông mà tôi từng hẹn hò không?
Nguồn: Sex and the City Selected HighlightsThat is why I am dating her.
Đó là lý do tại sao tôi lại hẹn hò với cô ấy.
Nguồn: Sleepless in Seattle Original SoundtrackI was dating this girl. Not- Not dating.
Tôi đang hẹn hò với cô gái này. Không - Không hẹn hò.
Nguồn: Modern Family Season 01So you were still dating her when you started dating me?
Vậy thì khi bạn bắt đầu hẹn hò với tôi, bạn vẫn còn đang hẹn hò với cô ấy à?
Nguồn: Modern Family - Season 01I have never said a negative word about them dating ever.
Tôi chưa bao giờ nói bất kỳ điều tiêu cực nào về việc họ hẹn hò cả.
Nguồn: Desperate Housewives Season 5I remember that, but that wasn't when we were dating.
Tôi nhớ điều đó, nhưng đó không phải là khi chúng ta đang hẹn hò.
Nguồn: Modern Family - Season 05Let's fix a definite date for the next meeting.
Hãy xác định một ngày cụ thể cho cuộc gặp tiếp theo.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesdinner date
hẹn ăn tối
dating from
từ khi hẹn hò
dating service
dịch vụ hẹn hò
dating agency
công ty hẹn hò
radiocarbon dating
phân tích bằng phóng xạ carbon
radiometric dating
phân tích niên đại bằng phương pháp phóng xạ
They are dating exclusively.
Họ đang hẹn hò độc quyền.
She met him through online dating.
Cô ấy gặp anh ấy thông qua hẹn hò trực tuyến.
Dating apps have become very popular.
Các ứng dụng hẹn hò đã trở nên rất phổ biến.
He asked her out on a date.
Anh ấy đã mời cô ấy đi chơi.
They went on a blind date last week.
Họ đã đi hẹn hò mù vào tuần trước.
Dating can be nerve-wracking.
Hẹn hò có thể khiến bạn căng thẳng.
They are still in the early stages of dating.
Họ vẫn đang ở giai đoạn đầu của mối quan hệ.
They have been dating for over a year.
Họ đã hẹn hò được hơn một năm rồi.
She enjoys casual dating.
Cô ấy thích hẹn hò không ràng buộc.
Dating someone from a different culture can be enriching.
Hẹn hò với ai đó từ một nền văn hóa khác có thể là một trải nghiệm phong phú.
This is a date. You're going on a date.
Đây là một cuộc hẹn. Bạn đang đi chơi hẹn hò.
Nguồn: Friends Season 1 (Edited Version)For instance, before texting someone she's dating, she consults the 78-card deck.
Ví dụ, trước khi nhắn tin cho người mà cô ấy đang hẹn hò, cô ấy tham khảo bộ bài 78 lá.
Nguồn: "The Sixth Sound" Reading SelectionAre you embarrassed to be dating me?
Bạn có ngại khi hẹn hò với tôi không?
Nguồn: Desperate Housewives Season 3Remember that guy that I was dating?
Bạn còn nhớ người đàn ông mà tôi từng hẹn hò không?
Nguồn: Sex and the City Selected HighlightsThat is why I am dating her.
Đó là lý do tại sao tôi lại hẹn hò với cô ấy.
Nguồn: Sleepless in Seattle Original SoundtrackI was dating this girl. Not- Not dating.
Tôi đang hẹn hò với cô gái này. Không - Không hẹn hò.
Nguồn: Modern Family Season 01So you were still dating her when you started dating me?
Vậy thì khi bạn bắt đầu hẹn hò với tôi, bạn vẫn còn đang hẹn hò với cô ấy à?
Nguồn: Modern Family - Season 01I have never said a negative word about them dating ever.
Tôi chưa bao giờ nói bất kỳ điều tiêu cực nào về việc họ hẹn hò cả.
Nguồn: Desperate Housewives Season 5I remember that, but that wasn't when we were dating.
Tôi nhớ điều đó, nhưng đó không phải là khi chúng ta đang hẹn hò.
Nguồn: Modern Family - Season 05Let's fix a definite date for the next meeting.
Hãy xác định một ngày cụ thể cho cuộc gặp tiếp theo.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay