daturas

[Mỹ]/dæˈtjʊərə/
[Anh]/dæˈtʊrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cây thuộc chi Datura; chi Datura; các cây thuộc chi Datura

Cụm từ & Cách kết hợp

datura flower

hoa datura

datura plant

cây datura

datura poison

độc dược datura

datura seeds

hạt giống datura

datura leaves

lá datura

datura alkaloids

alkaloid datura

datura usage

sử dụng datura

datura effects

tác dụng của datura

datura cultivation

trồng trọt datura

datura toxicity

độc tính của datura

Câu ví dụ

datura is known for its toxic properties.

datura được biết đến với những đặc tính độc hại.

some people use datura for medicinal purposes.

một số người sử dụng datura cho mục đích chữa bệnh.

datura can cause hallucinations if ingested.

datura có thể gây ra ảo giác nếu dùng phải.

in some cultures, datura is used in rituals.

trong một số nền văn hóa, datura được sử dụng trong các nghi lễ.

the flowers of datura bloom at night.

những bông hoa của datura nở vào ban đêm.

it's important to handle datura with care.

cần thận trọng khi xử lý datura.

datura is often mistaken for other plants.

datura thường bị nhầm lẫn với các loại cây khác.

many gardeners admire the beauty of datura.

nhiều người làm vườn ngưỡng mộ vẻ đẹp của datura.

datura can be found in various regions worldwide.

datura có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

some species of datura are used in traditional medicine.

một số loài datura được sử dụng trong y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay