dauntlessnesses

[Mỹ]/dɔ:ntləsnəsɪz/
[Anh]/dɔntləsnəsɪz/

Dịch

n. phẩm chất của sự không sợ hãi; lòng dũng cảm không sợ hãi

Cụm từ & Cách kết hợp

dauntlessnesses shine

sự quả cảm tỏa sáng

embrace dauntlessnesses

ôm lấy sự quả cảm

exude dauntlessnesses

toát ra sự quả cảm

celebrate dauntlessnesses

tỏ vẻ vui mừng vì sự quả cảm

radiate dauntlessnesses

phát ra sự quả cảm

inspire dauntlessnesses

truyền cảm hứng cho sự quả cảm

cultivate dauntlessnesses

nuôi dưỡng sự quả cảm

manifest dauntlessnesses

thể hiện sự quả cảm

exemplify dauntlessnesses

minh họa cho sự quả cảm

cherish dauntlessnesses

trân trọng sự quả cảm

Câu ví dụ

her dauntlessnesses in the face of adversity inspired everyone around her.

Sự gan dạ của cô ấy đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

his dauntlessnesses during the crisis earned him great respect.

Sự gan dạ của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.

they admired her dauntlessnesses as she spoke truth to power.

Họ ngưỡng mộ sự gan dạ của cô ấy khi cô ấy dám nói sự thật với quyền lực.

dauntlessnesses in the pursuit of justice are essential for a fair society.

Sự gan dạ trong việc theo đuổi công lý là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.

his dauntlessnesses made him a natural leader among his peers.

Sự gan dạ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người lãnh đạo tự nhiên giữa những người đồng nghiệp của mình.

she faced the challenges with dauntlessnesses that amazed her colleagues.

Cô ấy đối mặt với những thử thách bằng sự gan dạ khiến đồng nghiệp của cô ấy phải kinh ngạc.

dauntlessnesses in the face of danger is a trait of true heroes.

Sự gan dạ đối mặt với nguy hiểm là một phẩm chất của những người anh hùng thực sự.

the team's dauntlessnesses during the competition led them to victory.

Sự gan dạ của đội trong cuộc thi đã dẫn đến chiến thắng.

her dauntlessnesses when tackling difficult problems set her apart.

Sự gan dạ của cô ấy khi giải quyết những vấn đề khó khăn đã khiến cô ấy trở nên khác biệt.

dauntlessnesses can sometimes lead to reckless decisions.

Sự gan dạ đôi khi có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay