dauntlessnesses shine
sự quả cảm tỏa sáng
embrace dauntlessnesses
ôm lấy sự quả cảm
exude dauntlessnesses
toát ra sự quả cảm
celebrate dauntlessnesses
tỏ vẻ vui mừng vì sự quả cảm
radiate dauntlessnesses
phát ra sự quả cảm
inspire dauntlessnesses
truyền cảm hứng cho sự quả cảm
cultivate dauntlessnesses
nuôi dưỡng sự quả cảm
manifest dauntlessnesses
thể hiện sự quả cảm
exemplify dauntlessnesses
minh họa cho sự quả cảm
cherish dauntlessnesses
trân trọng sự quả cảm
her dauntlessnesses in the face of adversity inspired everyone around her.
Sự gan dạ của cô ấy đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
his dauntlessnesses during the crisis earned him great respect.
Sự gan dạ của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
they admired her dauntlessnesses as she spoke truth to power.
Họ ngưỡng mộ sự gan dạ của cô ấy khi cô ấy dám nói sự thật với quyền lực.
dauntlessnesses in the pursuit of justice are essential for a fair society.
Sự gan dạ trong việc theo đuổi công lý là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
his dauntlessnesses made him a natural leader among his peers.
Sự gan dạ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người lãnh đạo tự nhiên giữa những người đồng nghiệp của mình.
she faced the challenges with dauntlessnesses that amazed her colleagues.
Cô ấy đối mặt với những thử thách bằng sự gan dạ khiến đồng nghiệp của cô ấy phải kinh ngạc.
dauntlessnesses in the face of danger is a trait of true heroes.
Sự gan dạ đối mặt với nguy hiểm là một phẩm chất của những người anh hùng thực sự.
the team's dauntlessnesses during the competition led them to victory.
Sự gan dạ của đội trong cuộc thi đã dẫn đến chiến thắng.
her dauntlessnesses when tackling difficult problems set her apart.
Sự gan dạ của cô ấy khi giải quyết những vấn đề khó khăn đã khiến cô ấy trở nên khác biệt.
dauntlessnesses can sometimes lead to reckless decisions.
Sự gan dạ đôi khi có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng.
dauntlessnesses shine
sự quả cảm tỏa sáng
embrace dauntlessnesses
ôm lấy sự quả cảm
exude dauntlessnesses
toát ra sự quả cảm
celebrate dauntlessnesses
tỏ vẻ vui mừng vì sự quả cảm
radiate dauntlessnesses
phát ra sự quả cảm
inspire dauntlessnesses
truyền cảm hứng cho sự quả cảm
cultivate dauntlessnesses
nuôi dưỡng sự quả cảm
manifest dauntlessnesses
thể hiện sự quả cảm
exemplify dauntlessnesses
minh họa cho sự quả cảm
cherish dauntlessnesses
trân trọng sự quả cảm
her dauntlessnesses in the face of adversity inspired everyone around her.
Sự gan dạ của cô ấy đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
his dauntlessnesses during the crisis earned him great respect.
Sự gan dạ của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
they admired her dauntlessnesses as she spoke truth to power.
Họ ngưỡng mộ sự gan dạ của cô ấy khi cô ấy dám nói sự thật với quyền lực.
dauntlessnesses in the pursuit of justice are essential for a fair society.
Sự gan dạ trong việc theo đuổi công lý là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
his dauntlessnesses made him a natural leader among his peers.
Sự gan dạ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người lãnh đạo tự nhiên giữa những người đồng nghiệp của mình.
she faced the challenges with dauntlessnesses that amazed her colleagues.
Cô ấy đối mặt với những thử thách bằng sự gan dạ khiến đồng nghiệp của cô ấy phải kinh ngạc.
dauntlessnesses in the face of danger is a trait of true heroes.
Sự gan dạ đối mặt với nguy hiểm là một phẩm chất của những người anh hùng thực sự.
the team's dauntlessnesses during the competition led them to victory.
Sự gan dạ của đội trong cuộc thi đã dẫn đến chiến thắng.
her dauntlessnesses when tackling difficult problems set her apart.
Sự gan dạ của cô ấy khi giải quyết những vấn đề khó khăn đã khiến cô ấy trở nên khác biệt.
dauntlessnesses can sometimes lead to reckless decisions.
Sự gan dạ đôi khi có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay