davit

[Mỹ]/ˈdævɪt/
[Anh]/ˈdævɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cấu trúc để nâng và hạ thuyền; một thiết bị được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải
Word Forms
số nhiềudavits

Cụm từ & Cách kết hợp

davit arm

tay davit

davit crane

pa lăng davit

davit system

hệ thống davit

davit installation

lắp đặt davit

davit maintenance

bảo trì davit

davit winch

tời davit

davit operation

vận hành davit

davit lifting

nâng vật bằng davit

davit safety

an toàn davit

davit design

thiết kế davit

Câu ví dụ

the ship was equipped with a davit for launching lifeboats.

con tàu được trang bị một cần cẩu để hạ thuyền cứu sinh.

the crew used the davit to lower the cargo into the water.

tổ lái sử dụng cần cẩu để hạ hàng hóa xuống nước.

each davit must be inspected regularly for safety compliance.

mỗi cần cẩu phải được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo tuân thủ an toàn.

the davit system allows for quick deployment of rescue boats.

hệ thống cần cẩu cho phép triển khai nhanh chóng các thuyền cứu sinh.

we need to replace the old davit with a more modern design.

chúng tôi cần thay thế cần cẩu cũ bằng thiết kế hiện đại hơn.

he learned how to operate the davit during his training.

anh ấy đã học cách vận hành cần cẩu trong quá trình huấn luyện của mình.

the davit is crucial for maritime safety and operations.

cần cẩu rất quan trọng cho sự an toàn và hoạt động hàng hải.

they installed a new davit to enhance the vessel's efficiency.

họ đã lắp đặt một cần cẩu mới để nâng cao hiệu quả của tàu.

proper maintenance of the davit ensures reliable performance.

bảo trì cần cẩu đúng cách đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy.

the davit was designed to withstand harsh marine conditions.

cần cẩu được thiết kế để chịu được điều kiện hàng hải khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay