| số nhiều | davits |
davit arm
tay davit
davit crane
pa lăng davit
davit system
hệ thống davit
davit installation
lắp đặt davit
davit maintenance
bảo trì davit
davit winch
tời davit
davit operation
vận hành davit
davit lifting
nâng vật bằng davit
davit safety
an toàn davit
davit design
thiết kế davit
the ship was equipped with a davit for launching lifeboats.
con tàu được trang bị một cần cẩu để hạ thuyền cứu sinh.
the crew used the davit to lower the cargo into the water.
tổ lái sử dụng cần cẩu để hạ hàng hóa xuống nước.
each davit must be inspected regularly for safety compliance.
mỗi cần cẩu phải được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo tuân thủ an toàn.
the davit system allows for quick deployment of rescue boats.
hệ thống cần cẩu cho phép triển khai nhanh chóng các thuyền cứu sinh.
we need to replace the old davit with a more modern design.
chúng tôi cần thay thế cần cẩu cũ bằng thiết kế hiện đại hơn.
he learned how to operate the davit during his training.
anh ấy đã học cách vận hành cần cẩu trong quá trình huấn luyện của mình.
the davit is crucial for maritime safety and operations.
cần cẩu rất quan trọng cho sự an toàn và hoạt động hàng hải.
they installed a new davit to enhance the vessel's efficiency.
họ đã lắp đặt một cần cẩu mới để nâng cao hiệu quả của tàu.
proper maintenance of the davit ensures reliable performance.
bảo trì cần cẩu đúng cách đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy.
the davit was designed to withstand harsh marine conditions.
cần cẩu được thiết kế để chịu được điều kiện hàng hải khắc nghiệt.
davit arm
tay davit
davit crane
pa lăng davit
davit system
hệ thống davit
davit installation
lắp đặt davit
davit maintenance
bảo trì davit
davit winch
tời davit
davit operation
vận hành davit
davit lifting
nâng vật bằng davit
davit safety
an toàn davit
davit design
thiết kế davit
the ship was equipped with a davit for launching lifeboats.
con tàu được trang bị một cần cẩu để hạ thuyền cứu sinh.
the crew used the davit to lower the cargo into the water.
tổ lái sử dụng cần cẩu để hạ hàng hóa xuống nước.
each davit must be inspected regularly for safety compliance.
mỗi cần cẩu phải được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo tuân thủ an toàn.
the davit system allows for quick deployment of rescue boats.
hệ thống cần cẩu cho phép triển khai nhanh chóng các thuyền cứu sinh.
we need to replace the old davit with a more modern design.
chúng tôi cần thay thế cần cẩu cũ bằng thiết kế hiện đại hơn.
he learned how to operate the davit during his training.
anh ấy đã học cách vận hành cần cẩu trong quá trình huấn luyện của mình.
the davit is crucial for maritime safety and operations.
cần cẩu rất quan trọng cho sự an toàn và hoạt động hàng hải.
they installed a new davit to enhance the vessel's efficiency.
họ đã lắp đặt một cần cẩu mới để nâng cao hiệu quả của tàu.
proper maintenance of the davit ensures reliable performance.
bảo trì cần cẩu đúng cách đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy.
the davit was designed to withstand harsh marine conditions.
cần cẩu được thiết kế để chịu được điều kiện hàng hải khắc nghiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay