daw

[Mỹ]/dɔː/
[Anh]/dɔ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim đào, một loài chim sống trong các hang dưới lòng đất.
Word Forms
số nhiềudaws

Cụm từ & Cách kết hợp

daw in flight

chim daw đang bay

daw calls

tiếng kêu của chim daw

Câu ví dụ

Clara Dawes - A friend of Miriam's, she is a suffragette, who is separated from her husband.

Clara Dawes - Một người bạn của Miriam, cô là một người ủng hộ quyền bầu cử của phụ nữ, người đang ly hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay