| số nhiều | daygirls |
daygirl syndrome
Hội chứng ngày gái
daygirl worker
Nhân viên ngày gái
being a daygirl
Là một ngày gái
daygirl shift
Ca làm việc ngày gái
young daygirl
Ngày gái trẻ
daygirl lifestyle
Phong cách sống ngày gái
daygirl job
Công việc ngày gái
the daygirl role
Vai trò của ngày gái
daygirl schedule
Lịch trình ngày gái
becoming a daygirl
Trở thành một ngày gái
daygirl syndrome
Hội chứng ngày gái
daygirl worker
Nhân viên ngày gái
being a daygirl
Là một ngày gái
daygirl shift
Ca làm việc ngày gái
young daygirl
Ngày gái trẻ
daygirl lifestyle
Phong cách sống ngày gái
daygirl job
Công việc ngày gái
the daygirl role
Vai trò của ngày gái
daygirl schedule
Lịch trình ngày gái
becoming a daygirl
Trở thành một ngày gái
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay