daygirl

[Mỹ]/ˈdeɪɡɜːl/
[Anh]/ˈdeɪɡɜːrl/

Dịch

n. một cô gái đi học tại một trường nội trú nhưng sống ở nhà thay vì ở trường.
Các dạng của từ
số nhiềudaygirls

Cụm từ & Cách kết hợp

daygirl syndrome

Hội chứng ngày gái

daygirl worker

Nhân viên ngày gái

being a daygirl

Là một ngày gái

daygirl shift

Ca làm việc ngày gái

young daygirl

Ngày gái trẻ

daygirl lifestyle

Phong cách sống ngày gái

daygirl job

Công việc ngày gái

the daygirl role

Vai trò của ngày gái

daygirl schedule

Lịch trình ngày gái

becoming a daygirl

Trở thành một ngày gái

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay