the daygirls finished their shift at the factory before sunset.
Các cô gái làm việc theo ngày đã kết thúc ca làm việc tại nhà máy trước khi mặt trời lặn.
our town has several daygirls who help with the harvest.
Thị trấn chúng tôi có nhiều cô gái làm việc theo ngày giúp đỡ thu hoạch.
the daygirls gathered at the square every morning to find work.
Các cô gái làm việc theo ngày tập trung tại quảng trường mỗi sáng để tìm việc.
she became a daygirl to support her family through difficult times.
Cô ấy trở thành một cô gái làm việc theo ngày để hỗ trợ gia đình trong những thời kỳ khó khăn.
the daygirls were known for their strong work ethic and determination.
Các cô gái làm việc theo ngày được biết đến với tinh thần làm việc chăm chỉ và quyết tâm.
many daygirls dream of finding more stable employment someday.
Nhiều cô gái làm việc theo ngày mơ ước sẽ tìm được công việc ổn định hơn vào một ngày nào đó.
the farmer hired three daygirls to help plant the crops.
Nông dân đã thuê ba cô gái làm việc theo ngày để giúp trồng trọt.
daygirls often face challenging working conditions but remain hopeful.
Các cô gái làm việc theo ngày thường phải đối mặt với điều kiện làm việc khó khăn nhưng vẫn giữ vững hy vọng.
the documentary highlighted the lives of urban daygirls seeking opportunity.
Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật cuộc sống của các cô gái làm việc theo ngày ở thành thị đang tìm kiếm cơ hội.
some daygirls have formed close friendships while working together.
Một số cô gái làm việc theo ngày đã hình thành những tình bạn thân thiết khi làm việc cùng nhau.
the agency helps daygirls connect with reputable employers.
Cơ quan này giúp các cô gái làm việc theo ngày kết nối với các nhà tuyển dụng uy tín.
despite their challenges, the daygirls maintained cheerful attitudes.
Dù phải đối mặt với nhiều thách thức, các cô gái làm việc theo ngày vẫn giữ thái độ vui vẻ.
the daygirls finished their shift at the factory before sunset.
Các cô gái làm việc theo ngày đã kết thúc ca làm việc tại nhà máy trước khi mặt trời lặn.
our town has several daygirls who help with the harvest.
Thị trấn chúng tôi có nhiều cô gái làm việc theo ngày giúp đỡ thu hoạch.
the daygirls gathered at the square every morning to find work.
Các cô gái làm việc theo ngày tập trung tại quảng trường mỗi sáng để tìm việc.
she became a daygirl to support her family through difficult times.
Cô ấy trở thành một cô gái làm việc theo ngày để hỗ trợ gia đình trong những thời kỳ khó khăn.
the daygirls were known for their strong work ethic and determination.
Các cô gái làm việc theo ngày được biết đến với tinh thần làm việc chăm chỉ và quyết tâm.
many daygirls dream of finding more stable employment someday.
Nhiều cô gái làm việc theo ngày mơ ước sẽ tìm được công việc ổn định hơn vào một ngày nào đó.
the farmer hired three daygirls to help plant the crops.
Nông dân đã thuê ba cô gái làm việc theo ngày để giúp trồng trọt.
daygirls often face challenging working conditions but remain hopeful.
Các cô gái làm việc theo ngày thường phải đối mặt với điều kiện làm việc khó khăn nhưng vẫn giữ vững hy vọng.
the documentary highlighted the lives of urban daygirls seeking opportunity.
Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật cuộc sống của các cô gái làm việc theo ngày ở thành thị đang tìm kiếm cơ hội.
some daygirls have formed close friendships while working together.
Một số cô gái làm việc theo ngày đã hình thành những tình bạn thân thiết khi làm việc cùng nhau.
the agency helps daygirls connect with reputable employers.
Cơ quan này giúp các cô gái làm việc theo ngày kết nối với các nhà tuyển dụng uy tín.
despite their challenges, the daygirls maintained cheerful attitudes.
Dù phải đối mặt với nhiều thách thức, các cô gái làm việc theo ngày vẫn giữ thái độ vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay