dayroom

[Mỹ]/ˈdeɪruːm/
[Anh]/ˈdeɪruːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phòng trong bệnh viện, trường học hoặc cơ sở khác được dùng để thư giãn và giải trí
Các dạng của từ
số nhiềudayrooms

Cụm từ & Cách kết hợp

the dayroom

phòng ngày

dayroom hours

giờ hoạt động phòng ngày

dayroom tv

ti vi phòng ngày

dayroom rules

quy định phòng ngày

dayroom door

cánh cửa phòng ngày

dayroom window

cửa sổ phòng ngày

dayroom floor

sàn nhà phòng ngày

dayroom chair

ghế phòng ngày

dayroom table

bàn phòng ngày

dayroom light

đèn phòng ngày

Câu ví dụ

the patients gathered in the hospital dayroom to watch the afternoon movie.

Bệnh nhân tập trung trong phòng ngày của bệnh viện để xem phim buổi chiều.

the nursing home dayroom was decorated with fresh flowers and comfortable chairs.

Phòng ngày của trại dưỡng lão được trang trí bằng hoa tươi và ghế ngồi thoải mái.

soldiers relaxed in the military dayroom after a long training exercise.

Soldiers thư giãn trong phòng ngày quân sự sau một buổi tập luyện dài.

the school dayroom provided a quiet space for students during break time.

Phòng ngày của trường học cung cấp một không gian yên tĩnh cho học sinh trong giờ nghỉ.

everyone in the dayroom stopped talking when the important announcement came on.

Mọi người trong phòng ngày ngừng nói khi thông báo quan trọng được phát.

the dayroom furniture included sofas, coffee tables, and reading lamps.

Nội thất trong phòng ngày bao gồm các ghế sofa, bàn cà phê và đèn đọc sách.

residents participated in bingo games in the dayroom every saturday evening.

Các cư dân tham gia vào các trò chơi xổ số trong phòng ngày vào mỗi tối thứ bảy.

the large windows in the dayroom let in plenty of natural light.

Các cửa sổ lớn trong phòng ngày để ánh sáng tự nhiên chiếu vào nhiều.

the dayroom was renovated last year with new flooring and paint.

Phòng ngày đã được cải tạo vào năm ngoái với sàn mới và sơn mới.

patients could make phone calls in the designated area of the dayroom.

Bệnh nhân có thể gọi điện thoại trong khu vực được chỉ định của phòng ngày.

the dayroom offered various board games and puzzles for entertainment.

Phòng ngày cung cấp nhiều trò chơi bảng và trò chơi giải đố để giải trí.

some residents preferred to read quietly in the corner of the dayroom.

Một số cư dân thích đọc sách yên tĩnh ở góc phòng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay