daytons

[Mỹ]/ˈdeɪtənz/
[Anh]/ˈdeɪtənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thành phố ở tây nam Ohio, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

daytons style

phong cách Dayton

daytons wheels

bánh xe Dayton

daytons cars

những chiếc xe hơi của Dayton

daytons culture

văn hóa Dayton

daytons area

khu vực Dayton

daytons events

sự kiện Dayton

daytons history

lịch sử Dayton

daytons community

cộng đồng Dayton

daytons nightlife

cuộc sống về đêm ở Dayton

daytons cuisine

ẩm thực Dayton

Câu ví dụ

daytons are known for their quality craftsmanship.

Dayton nổi tiếng với chất lượng thủ công cao cấp.

many people prefer daytons for their durability.

Nhiều người thích chọn Dayton vì độ bền của chúng.

daytons have a unique design that stands out.

Dayton có thiết kế độc đáo nổi bật.

she chose daytons for her new project.

Cô ấy đã chọn Dayton cho dự án mới của mình.

daytons offer a variety of styles to choose from.

Dayton cung cấp nhiều kiểu dáng khác nhau để lựa chọn.

he recommended daytons for their excellent performance.

Anh ấy khuyên dùng Dayton vì hiệu suất tuyệt vời của chúng.

daytons are a popular choice among professionals.

Dayton là lựa chọn phổ biến trong số các chuyên gia.

she has been using daytons for years.

Cô ấy đã sử dụng Dayton trong nhiều năm.

daytons provide great value for the price.

Dayton cung cấp giá trị tuyệt vời so với giá cả.

he is looking for a new pair of daytons.

Anh ấy đang tìm một đôi Dayton mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay